Wolverhampton Wanderers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Blackburn Rovers

Wolverhampton Wanderers F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 2-2 Blackburn Rovers tại Championship, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Phong độ
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
WLLDL Blackburn Rovers
  1. 18' M. Munetsi · F. Lopez 1-0
  2. 27' 1-1 S. McLoughlin · R. Morishita
  3. 34' Harry Pickering
  4. 35' Todd Cantwell
  5. 45' Adam Forshaw
  6. HT1-1
  7. 48' 1-2 A. Gudjohnsen · O. Afolayan
  8. 52' Mateus Mané
  9. 55' S. Morsy A. Forshaw
  10. 60' R. Jimenez M. Mane
  11. 68' T. Doyle R. Gomes
  12. 68' J. Tchatchoua K. Trippier
  13. 68' J. Fevrier O. Afolayan
  14. 68' Y. Ohashi T. Cantwell
  15. 79' Pedro Lima D. Wolfe
  16. 79' T. Chirewa Andre
  17. 79' Y. Ribeiro R. Morishita
  18. 79' J. Garrett A. Gudjohnsen
  19. 90' R. Jimenez11m 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cesar Peixoto
  1. 25D. Bentley
  2. 2K. Trippier▼ 68'
  3. 15Y. Mosquera
  4. 24Toti
  5. 6D. Wolfe▼ 79'
  6. 28F. Lopez
  7. 7Andre▼ 79'
  8. 5M. Munetsi
  9. 21R. Gomes▼ 68'
  10. 10A. Armstrong
  11. 36M. Mane▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1J. Sa
  2. 34N. Djiga
  3. 4S. Bueno
  4. 17Pedro Lima▲ 79'
  5. 20T. Doyle▲ 68'
  6. 23T. Chirewa▲ 79'
  7. 74T. Edozie
  8. 9R. Jimenez▲ 60'
  9. 38J. Tchatchoua▲ 68'
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tony Mowbray
  1. 22B. Toth
  2. 2R. Alebiosu
  3. 6T. Atcheson
  4. 15S. McLoughlin
  5. 3H. Pickering
  6. 31K. Montgomery
  7. 28A. Forshaw▼ 55'
  8. 25R. Morishita▼ 79'
  9. 10T. Cantwell▼ 68'
  10. 21O. Afolayan▼ 68'
  11. 9A. Gudjohnsen▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1A. Pears
  2. 4Y. Ribeiro▲ 79'
  3. 17H. Carter
  4. 30J. Garrett▲ 79'
  5. 18A. Henriksson
  6. 8S. Morsy▲ 55'
  7. 5S. Tavares
  8. 11J. Fevrier▲ 68'
  9. 23Y. Ohashi▲ 68'

Thống kê

015
530
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
3Trúng đích5
10Chệch đích2
5Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
501Chuyền bóng399
85%Chính xác chuyền81%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swansea City A.F.C.
5 7 - 1 +6 11
2
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
3
QPR
5 7 - 4 +3 10
4
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
5
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
6
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
7
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
8
West Ham United
5 11 - 7 +4 8
9
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
10
Birmingham City F.C.
5 7 - 6 +1 7
11
Wrexham A.F.C.
5 6 - 4 +2 6
12
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
13
Stoke City
5 8 - 9 -1 6
14
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
15
Sheffield F.C.
5 6 - 7 -1 6
16
Blackburn Rovers
5 6 - 7 -1 5
17
Watford F.C.
5 4 - 6 -2 5
18
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
19
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
5 11 - 6 +5 4
20
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
21
Bolton Wanderers
5 4 - 9 -5 4
22
Cardiff City F.C.
5 6 - 9 -3 3
23
Preston North End F.C.
5 5 - 10 -5 3
24
Burnley F.C.
5 6 - 12 -6 2
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

11Trận đấu12
25Ghi được15
12Thủng lưới14
2.27Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu