QPR vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-0 Cardiff City F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 2, Cardiff City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- WDWWL QPR
- DLDLL Cardiff City F.C.
- 28' Rubin Colwill
- 30' Liam Morrison
- HT0-0
- 46' ▲ C. Robinson ▼ I. Davies
- 46' ▲ J. Daland ▼ J. Bagan
- 46' ▲ O. Tanner ▼ W. Alves
- 54' ▲ K. Dembélé ▼ A. Lloyd
- 54' ▲ J. Varane ▼ S. Field
- 54' ▲ D. Bennie ▼ L. Andersen
- 61' ▲ K. Morgan ▼ Yang Min-Hyeok
- 66' ▲ Y. Meïté ▼ C. Ashford
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Nardi 6.9
- 3J. Dunne 7.9
- 16L. Morrison 7.3
- 17R. Edwards 7.3
- 22K. Paal 7.0
- 25L. Andersen ▼ 54' 6.6
- 8S. Field ▼ 54' 6.9
- 4J. Colback 7.5
- 11P. Smyth 7.2
- 28A. Lloyd ▼ 54' 7.0
- 47Yang Min-Hyeok ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 7K. Dembélé ▲ 54' 6.9
- 40J. Varane ▲ 54' 6.7
- 27D. Bennie ▲ 54' 6.7
- 21K. Morgan ▲ 61' 6.3
- 15M. Fox
- 36E. Sutton
- 20H. Ashby
- 24N. Madsen
- 13J. Walsh
- 1E. Horvath 7.3
- 35A. Rinomhota 7.3
- 2W. Fish 7.3
- 23J. Bagan ▼ 46' 6.7
- 11C. O'Dowda 7.7
- 27R. Colwill 7.3
- 15S. Mannsverk 6.9
- 39I. Davies ▼ 46' 6.9
- 45C. Ashford ▼ 66' 6.6
- 29W. Alves ▼ 46' 6.2
- 22Y. Salech 7.7
Dự bị 8
- 47C. Robinson ▲ 46' 6.6
- 5J. Daland ▲ 46' 6.9
- 32O. Tanner ▲ 46' 6.3
- 19Y. Meïté ▲ 66' 7.3
- 4D. Goutas
- 18A. Robertson
- 41M. Turner
- 14D. Turnbull
Thống kê
01⚑7
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm13
4Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
387Chuyền bóng249
302Chuyền chính xác149
78%Chính xác chuyền60%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
59Ghi được76
77Thủng lưới89
1.11Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai45