QPR vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Cardiff City F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 2, Cardiff City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- WDWWL QPR
- DLDLL Cardiff City F.C.
- 16' 0-1 D. Goutas · J. Ralls
- HT0-1
- 46' ▲ R. Kolli ▼ Z. Larkeche
- 52' P. Smyth · R. Kolli 1-1
- 58' Mark McGuinness
- 60' ▲ J. Bowler ▼ K. Etete
- 63' Jamilu Collins
- 67' ▲ A. Adomah ▼ E. Dixon-Bonner
- 74' ▲ O. Tanner ▼ R. Colwill
- 74' 1-2 P. Ng · R. Wintle
- 81' ▲ S. Armstrong ▼ R. Kolli
- 81' ▲ M. Fox ▼ J. Clarke-Salter
- 85' Morgan Fox
- 87' ▲ E. Adams ▼ M. Siopis
- 87' ▲ J. Panzo ▼ J. Collins
- 89' Perry Ng
- 90'+2 Lyndon Dykes
- 90'+6 Jonathan Panzo
- 90'+1 Ebou Adams
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Begović 6.9
- 20R. Cannon 6.2
- 3J. Dunne 6.9
- 6J. Clarke-Salter ▼ 81' 6.3
- 22K. Paal 6.7
- 19E. Dixon-Bonner ▼ 67' 6.6
- 8S. Field 6.5
- 17A. Dozzell 6.7
- 11P. Smyth ⚽ 7.5
- 9L. Dykes 6.9
- 21Z. Larkeche ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 38R. Kolli ▲ 46' 7.3
- 37A. Adomah ▲ 67' 6.3
- 30S. Armstrong ▲ 81' 6.9
- 15M. Fox ▲ 81' 6.5
- 2O. Kakay
- 29A. Drewe
- 34R. Pedder
- 13J. Archer
- 41L. Talla
- 21J. Alnwick 6.9
- 38P. Ng ⚽ 7.5
- 4D. Goutas ⚽ 7.7
- 5M. McGuinness 6.7
- 17J. Collins ▼ 87' 6.5
- 6R. Wintle ⇢ 7.6
- 23M. Siopis ▼ 87' 6.6
- 8J. Ralls ⇢ 7.2
- 22Y. Meïté 7.0
- 9K. Etete ▼ 60' 6.5
- 27R. Colwill ▼ 74' 7.2
Dự bị 9
- 14J. Bowler ▲ 60' 7.0
- 32O. Tanner ▲ 74' 6.3
- 18E. Adams ▲ 87' 6.7
- 24J. Panzo ▲ 87' 6.3
- 12I. Ugbo
- 25K. Evans
- 41M. Turner
- 34J. Colwill
- 47C. Robinson
Thống kê
02⚑1
⚑650
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm10
3Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
537Chuyền bóng305
434Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền68%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu58
54Ghi được69
72Thủng lưới92
1.02Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai38