Trận đấu
53
Bàn thắng mỗi trận
1.64
Cả hai cùng ghi bàn
24.53%
Trên 2.5 bàn
26.42%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 32.08% |
| Hòa | 21 | 39.62% |
| Thắng sân khách | 15 | 28.3% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ind. Juniors | 12 | 1.33 |
| 2 | Atletico FC | 10 | 1.11 |
| 3 | Cuniburo | 10 | 1.11 |
| 4 | Santo Domingo | 10 | 1.11 |
| 5 | Gualaceo SC | 9 | 1.13 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | LDU Portoviejo | 3 | 0.33 |
| 2 | Atletico FC | 5 | 0.56 |
| 3 | Ind. Juniors | 5 | 0.56 |
| 4 | 9 de Octubre | 6 | 0.67 |
| 5 | Cuniburo | 6 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 38 | 15 | 71.7% |
| 1.5 | 22 | 31 | 41.51% |
| 2.5 | 14 | 39 | 26.42% |
| 3.5 | 7 | 46 | 13.21% |
| 4.5 | 4 | 49 | 7.55% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 5 | 0 |
| Hòa | 7 | 16 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 15 | 28.3% |
| 0 – 1 | 9 | 16.98% |
| 1 – 0 | 7 | 13.21% |
| 1 – 1 | 3 | 5.66% |
| 2 – 0 | 3 | 5.66% |
| 2 – 1 | 3 | 5.66% |
| 0 – 2 | 2 | 3.77% |
| 0 – 3 | 2 | 3.77% |
| 2 – 2 | 2 | 3.77% |
| 3 – 0 | 2 | 3.77% |