Trận đấu
14
Bàn thắng mỗi trận
1.86
Cả hai cùng ghi bàn
35.71%
Trên 2.5 bàn
35.71%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 42.86% |
| Hòa | 4 | 28.57% |
| Thắng sân khách | 4 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cibao | 8 | 2 |
| 2 | Salcedo | 6 | 2 |
| 3 | Vega Real | 4 | 1 |
| 4 | Universidad O&M | 3 | 0.75 |
| 5 | Delfines Del Este | 2 | 0.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Moca | 0 | 0 |
| 2 | Delfines Del Este | 1 | 0.25 |
| 3 | Salcedo | 2 | 0.67 |
| 4 | Cibao | 3 | 0.75 |
| 5 | Jarabacoa | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 10 | 4 | 71.43% |
| 1.5 | 7 | 7 | 50% |
| 2.5 | 5 | 9 | 35.71% |
| 3.5 | 3 | 11 | 21.43% |
| 4.5 | 1 | 13 | 7.14% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 4 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 4 | 28.57% |
| 0 – 1 | 2 | 14.29% |
| 2 – 1 | 2 | 14.29% |
| 3 – 1 | 2 | 14.29% |
| 0 – 2 | 1 | 7.14% |
| 1 – 0 | 1 | 7.14% |
| 1 – 4 | 1 | 7.14% |
| 2 – 0 | 1 | 7.14% |