FC Hradec Králové vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 2-1 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 2, hòa 0, AC Sparta Praha thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Trọng tài
- Marek Radina, Czechia
- Phong độ
- LWDWW FC Hradec Králové
- LLWWW AC Sparta Praha
- 3' Ki-Jana Hoever
- 10' V. Darida · D. Horak 1-0
- 25' M. van Buren · T. Cvancara 2-0
- 36' 2-1 A. Karabec
- 43' Mick van Buren
- 43' Josimar Alcócer
- HT2-1
- 52' ▲ T. Petrasek ▼ T. Sloncik
- 57' ▲ M. Jurasek ▼ J. Zeleny
- 57' ▲ H. Sochurek ▼ A. Irving
- 59' John Mercado
- 68' Roman Macek
- 69' ▲ M. Vojta ▼ J. Alcocer
- 71' ▲ A. Vlkanova ▼ S. Dancak
- 80' Tomáš Čvančara
- 83' ▲ M. Suchomel ▼ K. Hoever
- 83' ▲ A. Sevinsky ▼ L. Mbe Soh
- 84' ▲ M. Valenta ▼ D. Trubac
- 84' ▲ A. Umar ▼ T. Cvancara
- 89' Vladimír Darida
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Zadrazil 7.9
- 7J. Uhrincat 6.3
- 5F. Cihak 6.2
- 25F. Cech 6.6
- 26D. Horak ⇢ 6.3
- 11S. Dancak ▼ 71' 6.3
- 10M. van Buren ⚽ 7.6
- 16V. Darida ⚽ 8.0
- 27D. Trubac ▼ 84' 6.9
- 19T. Sloncik ▼ 52' 6.5
- 70T. Cvancara ⇢ ▼ 84' 6.3
Dự bị 11
- 1P. Vizek
- 20M. Vagner
- 4T. Petrasek ▲ 52' 6.9
- 2D. Ludvicek
- 3F. Mielke
- 33R. Abajas
- 30J. Chvatal
- 9M. Valenta ▲ 84' 6.7
- 6E. Neto
- 58A. Vlkanova ▲ 71' 6.9
- 24A. Umar ▲ 84' 6.3
- 44J. Surovcik 5.9
- 25K. Hoever ▼ 83' 5.9
- 6T. Guddal 7.2
- 22L. Mbe Soh ▼ 83' 7.2
- 30J. Zeleny ▼ 57' 6.7
- 28R. Macek 7.2
- 18A. Irving ▼ 57' 6.2
- 17J. Mercado 7.0
- 10A. Karabec ⚽ 7.2
- 7J. Alcocer ▼ 69' 6.7
- 14J. Brunes 6.9
Dự bị 11
- 47K. Hegyi
- 3P. Kaderabek
- 2M. Suchomel ▲ 83' 6.6
- 19A. Sevinsky ▲ 83' 6.9
- 15V. Vitalyos
- 5S. Eneme
- 31M. Jurasek ▲ 57' 6.9
- 26P. Vydra
- 38H. Sochurek ▲ 57' 6.7
- 29M. Vojta ▲ 69' 6.3
- 27E. Singhateh
Thống kê
03⚑9
⚑740
30%Kiểm soát bóng70%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
9Phạt góc7
2Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
5Cứu thua3
-1.37Bàn thắng ngăn chặn-1.37
242Chuyền bóng583
173Chuyền chính xác515
71%Chính xác chuyền88%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 23 - 5 | +18 | 20 | |
| 2 | 8 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 10 | +2 | 16 | |
| 5 | 7 | 15 - 9 | +6 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 7 | 8 | 15 - 15 | 0 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 15 - 12 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 16 - 15 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | 5 - 15 | -10 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 14 | 8 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 15 | 8 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 16 | 8 | 7 - 18 | -11 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
18Trận đấu15
24Ghi được30
19Thủng lưới23
1.33Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai15