Trận đấu
37
Bàn thắng mỗi trận
3.97
Cả hai cùng ghi bàn
59.46%
Trên 2.5 bàn
75.68%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 40.54% |
| Hòa | 6 | 16.22% |
| Thắng sân khách | 16 | 43.24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Strání | 19 | 3.8 |
| 2 | Tatran Všechovice | 17 | 3.4 |
| 3 | Hluk | 15 | 3 |
| 4 | Šternberk | 12 | 2.4 |
| 5 | Holešov | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kozlovice | 3 | 0.75 |
| 2 | Tatran Všechovice | 3 | 0.6 |
| 3 | Břeclav | 4 | 1 |
| 4 | Strání | 5 | 1 |
| 5 | SK Krumvir | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 36 | 1 | 97.3% |
| 1.5 | 30 | 7 | 81.08% |
| 2.5 | 28 | 9 | 75.68% |
| 3.5 | 21 | 16 | 56.76% |
| 4.5 | 14 | 23 | 37.84% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 4 | 10.81% |
| 1 – 2 | 4 | 10.81% |
| 1 – 0 | 2 | 5.41% |
| 1 – 3 | 2 | 5.41% |
| 2 – 2 | 2 | 5.41% |
| 2 – 4 | 2 | 5.41% |
| 3 – 0 | 2 | 5.41% |
| 3 – 1 | 2 | 5.41% |
| 3 – 3 | 2 | 5.41% |
| 4 – 1 | 2 | 5.41% |