Trận đấu
38
Bàn thắng mỗi trận
4.13
Cả hai cùng ghi bàn
71.05%
Trên 2.5 bàn
78.95%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 20 | 52.63% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thắng sân khách | 11 | 28.95% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Přepeře | 18 | 3.6 |
| 2 | Kosmonosy | 16 | 3.2 |
| 3 | Ústí nad Orlicí | 15 | 3 |
| 4 | Vykan | 14 | 3.5 |
| 5 | Vysoké Mýto | 14 | 2.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kosmonosy | 5 | 1 |
| 2 | Hlinsko | 6 | 1.2 |
| 3 | Vykan | 6 | 1.5 |
| 4 | Slavia Hradec Králové | 7 | 1.75 |
| 5 | Ústí nad Orlicí | 7 | 1.4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 38 | 0 | 100% |
| 1.5 | 35 | 3 | 92.11% |
| 2.5 | 30 | 8 | 78.95% |
| 3.5 | 23 | 15 | 60.53% |
| 4.5 | 14 | 24 | 36.84% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 4 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 4 | 10.53% |
| 2 – 2 | 4 | 10.53% |
| 1 – 2 | 3 | 7.89% |
| 3 – 1 | 3 | 7.89% |
| 0 – 2 | 2 | 5.26% |
| 0 – 6 | 2 | 5.26% |
| 1 – 0 | 2 | 5.26% |
| 1 – 1 | 2 | 5.26% |
| 3 – 2 | 2 | 5.26% |
| 4 – 1 | 2 | 5.26% |