Trận đấu
34
Bàn thắng mỗi trận
3.15
Cả hai cùng ghi bàn
61.76%
Trên 2.5 bàn
67.65%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 47.06% |
| Hòa | 6 | 17.65% |
| Thắng sân khách | 12 | 35.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Pribram | 15 | 3.75 |
| 2 | Spartak Soběslav | 12 | 2.4 |
| 3 | Křimice | 10 | 2 |
| 4 | Hořovicko | 9 | 1.8 |
| 5 | Táborsko II | 8 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Komárov | 2 | 0.4 |
| 2 | Petřín Plzeň | 3 | 0.6 |
| 3 | Táborsko II | 3 | 0.75 |
| 4 | Hluboka nad Vltavou | 4 | 1 |
| 5 | Spartak Pribram | 4 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 2 | 94.12% |
| 1.5 | 27 | 7 | 79.41% |
| 2.5 | 23 | 11 | 67.65% |
| 3.5 | 12 | 22 | 35.29% |
| 4.5 | 7 | 27 | 20.59% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 2 | 0 |
| Hòa | 5 | 3 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 11.76% |
| 2 – 1 | 4 | 11.76% |
| 1 – 0 | 3 | 8.82% |
| 3 – 0 | 3 | 8.82% |
| 0 – 0 | 2 | 5.88% |
| 0 – 1 | 2 | 5.88% |
| 1 – 1 | 2 | 5.88% |
| 1 – 3 | 2 | 5.88% |
| 2 – 2 | 2 | 5.88% |
| 2 – 4 | 2 | 5.88% |