Trận đấu
29
Bàn thắng mỗi trận
3.1
Cả hai cùng ghi bàn
41.38%
Trên 2.5 bàn
55.17%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 41.38% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thắng sân khách | 11 | 37.93% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mladá Boleslav II | 18 | 3.6 |
| 2 | Sokol Zápy | 12 | 3 |
| 3 | Jablonec II | 10 | 2.5 |
| 4 | Teplice II | 10 | 2.5 |
| 5 | Pardubice II | 9 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Benátky nad Jizerou | 2 | 0.67 |
| 2 | Jablonec II | 2 | 0.5 |
| 3 | Pardubice II | 2 | 0.67 |
| 4 | Baník Souš | 3 | 0.75 |
| 5 | Hradec Králové II | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 3 | 89.66% |
| 1.5 | 21 | 8 | 72.41% |
| 2.5 | 16 | 13 | 55.17% |
| 3.5 | 10 | 19 | 34.48% |
| 4.5 | 8 | 21 | 27.59% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 13.79% |
| 0 – 0 | 3 | 10.34% |
| 1 – 0 | 3 | 10.34% |
| 1 – 1 | 3 | 10.34% |
| 0 – 1 | 2 | 6.9% |
| 6 – 0 | 2 | 6.9% |
| 0 – 2 | 1 | 3.45% |
| 0 – 3 | 1 | 3.45% |
| 0 – 4 | 1 | 3.45% |
| 0 – 6 | 1 | 3.45% |