Trận đấu
37
Bàn thắng mỗi trận
3.19
Cả hai cùng ghi bàn
51.35%
Trên 2.5 bàn
62.16%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 37.84% |
| Hòa | 11 | 29.73% |
| Thắng sân khách | 12 | 32.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | České Budějovice | 16 | 3.2 |
| 2 | Králův Dvůr | 11 | 2.2 |
| 3 | Jiskra Domažlice | 10 | 2 |
| 4 | Příbram II | 10 | 2 |
| 5 | Loko Vltavín | 9 | 1.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Motorlet Praha | 1 | 0.25 |
| 2 | České Budějovice | 4 | 0.8 |
| 3 | Sparta Praha II | 4 | 1 |
| 4 | Benešov | 5 | 1 |
| 5 | Králův Dvůr | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 34 | 3 | 91.89% |
| 1.5 | 30 | 7 | 81.08% |
| 2.5 | 23 | 14 | 62.16% |
| 3.5 | 18 | 19 | 48.65% |
| 4.5 | 5 | 32 | 13.51% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 9 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 6 | 16.22% |
| 0 – 2 | 4 | 10.81% |
| 0 – 0 | 3 | 8.11% |
| 1 – 0 | 3 | 8.11% |
| 3 – 1 | 3 | 8.11% |
| 1 – 1 | 2 | 5.41% |
| 1 – 3 | 2 | 5.41% |
| 3 – 0 | 2 | 5.41% |
| 4 – 0 | 2 | 5.41% |
| 0 – 1 | 1 | 2.7% |