Hrvace
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Jadran LP

Hrvace vs Jadran LP

Tỷ số chung cuộc: Hrvace 1-4 Jadran LP tại First NL, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hrvace thắng 3, hòa 0, Jadran LP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 2
Phong độ
LLLLL Hrvace
WDWDL Jadran LP
  1. 18' 0-1 I. Milicevic
  2. 30' 0-2 L. Miletic
  3. 33' B. Jemo 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' R. Silic T. Herceg
  6. 46' L. Matanovic R. Zilic
  7. 49' 1-3 N. Maric
  8. 51' 1-4 L. Petrovic
  9. 56' N. Djolonga J. Mijic
  10. 65' J. Jelic L. Basic
  11. 65' B. Modric J. Vrdoljak
  12. 65' R. Peros J. Vrcic
  13. 69' A. Peric I. Milicevic
  14. 71' V. Medic
  15. 72' M. Labrovic F. Milovic
  16. 78' E. Spahic L. Petrovic
  17. 82' A. Radonic
  18. 83' N. Garic A. Radonic
  19. 90'+3 M. Zebic
  20. 90'+3 P. Zrnic
  21. FT1-4

Đội hình

Hrvace
  1. 12T. Tomic
  2. 13M. Zebic
  3. 4F. Milovic ▼ 72'
  4. 5J. Mijic ▼ 56'
  5. 7J. Vrdoljak ▼ 65'
  6. 6A. Balic
  7. 8V. Medic
  8. 10J. Vrcic ▼ 65'
  9. 17L. Basic ▼ 65'
  10. 9B. Jemo
  11. 29I. Ikic

Dự bị 9

  1. 1J. Vukman
  2. 2N. Djolonga ▲ 56'
  3. 16D. Vragovic
  4. 22J. Jelic ▲ 65'
  5. 14B. Modric ▲ 65'
  6. 19L. Curkovic
  7. 27M. Labrovic ▲ 72'
  8. 20R. Peros ▲ 65'
  9. 21G. Jelic
Jadran LP
  1. 1I. Kesina
  2. 19T. Herceg ▼ 46'
  3. 23P. Zrnic
  4. 6D. Karacic
  5. 2L. Miletic
  6. 8A. Radonic ▼ 83'
  7. 15R. Zilic ▼ 46'
  8. 77L. Petrovic ▼ 78'
  9. 10M. Maric
  10. 16I. Milicevic ▼ 69'
  11. 9N. Maric

Dự bị 9

  1. 12J. Bartulic
  2. 4K. Taslak
  3. 20N. Rodin
  4. 74E. Spahic ▲ 78'
  5. 5R. Silic ▲ 46'
  6. 7A. Peric ▲ 69'
  7. 11L. Matanovic ▲ 46'
  8. 27N. Garic ▲ 83'
  9. 17K. Antunovic

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Croatia Zmijavci
4 7 - 2 +5 10
2
Mladost Ždralovi
4 4 - 2 +2 8
3
Bsk Bijelo Brdo
4 3 - 2 +1 7
4
Karlovac 1919
4 7 - 7 0 7
5
Sesvete
4 6 - 3 +3 6
6
GNK Dinamo Zagreb U21
4 7 - 6 +1 6
7
Dugopolje
4 5 - 4 +1 6
8
HNK Cibalia
4 4 - 3 +1 6
9
Jadran LP
4 7 - 5 +2 5
10
Orijent 1919
4 5 - 4 +1 5
11
Vukovar
4 6 - 8 -2 5
12
Opatija
4 5 - 6 -1 4
13
Dubrava Zagreb
4 5 - 6 -1 4
14
Segesta Sisak
4 3 - 5 -2 4
15
NK Kustošija
4 2 - 4 -2 2
16
Hrvace
4 2 - 11 -9 0
HNL Xuống hạng

So sánh

4Trận đấu4
2Ghi được7
11Thủng lưới5
0.5Bàn thắng mỗi trận1.75
0Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu