Hrvace
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Karlovac 1919

Hrvace vs Karlovac 1919

Tỷ số chung cuộc: Hrvace 1-3 Karlovac 1919 tại First NL, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hrvace thắng 3, hòa 0, Karlovac 1919 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First NL · Vòng 5
Phong độ
LLLLD Hrvace
WDWLW Karlovac 1919
  1. 15' 0-1 M. Zuljevic
  2. 42' 0-2 M. Zuljevic
  3. 43' P. Skaric
  4. HT0-2
  5. 46' I. Gilic-Kuko I. L. Skoko
  6. 46' B. Grgic M. Carev
  7. 48' D. Simunic
  8. 57' 0-3 D. Ereiz
  9. 63' R. Zilic D. Ljubic
  10. 63' D. Ramadani I. Smojvir
  11. 64' L. Misevic
  12. 64' Guilherme 1-3
  13. 69' I. Gilic-Kuko
  14. 69' A. Zuzul J. Vuckovic
  15. 72' F. Zilinski D. Simunic
  16. 72' P. Braun A. Mionic
  17. 74' M. Stipic
  18. 75' S. Salic M. Zuljevic
  19. 77' D. Ramadani
  20. FT1-3

Đội hình

Hrvace
  1. 12I. Sisko
  2. 20I. L. Skoko ▼ 46'
  3. 4Guilherme
  4. 5F. Milovic
  5. 11M. Carev ▼ 46'
  6. 13D. Ljubic ▼ 63'
  7. 3J. Mijic
  8. 2D. Ropar
  9. 10P. Skaric
  10. 7J. Vuckovic ▼ 69'
  11. 9I. Smojvir ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1J. Vukman
  2. 6I. Gilic-Kuko ▲ 46'
  3. 8L. Kekez
  4. 15R. Zilic ▲ 63'
  5. 16B. Grgic ▲ 46'
  6. 17D. Osmanovic
  7. 18D. Ravlic
  8. 14D. Ramadani ▲ 63'
  9. 19A. Zuzul ▲ 69'
Karlovac 1919 HLV: Igor Pamic
  1. 12L. Misevic
  2. 4G. Stepinac
  3. 13P. Mrkela
  4. 6D. Simunic ▼ 72'
  5. 28A. Mionic ▼ 72'
  6. 21M. Gaspar
  7. 8G. Paracki
  8. 7D. Ereiz
  9. 15M. Stipic
  10. 10M. Zuljevic ▼ 75'
  11. 24D. Simcic

Dự bị 9

  1. 1D. I. Maric
  2. 2F. Brekalo
  3. 3F. Zilinski ▲ 72'
  4. 5P. Braun ▲ 72'
  5. 22N. Djolonga
  6. 25P. Raguz
  7. 19L. Kapulica
  8. 27S. Salic ▲ 75'
  9. 17Z. Koscevic

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rudes
33 49 - 29 +20 65
2
HNK Cibalia
33 51 - 33 +18 58
3
Sesvete
33 42 - 28 +14 57
4
Dugopolje
33 40 - 38 +2 54
5
Dubrava Zagreb
33 39 - 46 -7 47
6
Bsk Bijelo Brdo
33 30 - 30 0 42
7
Karlovac 1919
33 40 - 45 -5 42
8
Opatija
33 31 - 38 -7 40
9
Orijent 1919
33 40 - 41 -1 38
10
Hrvace
33 36 - 48 -12 36
11
Croatia Zmijavci
33 32 - 46 -14 35
12
Jarun
33 34 - 42 -8 33
HNL Druga NL

So sánh

36Trận đấu40
42Ghi được53
55Thủng lưới63
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu