Cuiaba vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 3-0 Athletic Club tại Serie B, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 3, hòa 0, Athletic Club thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Trọng tài
- B. Vasconcelos
- Phong độ
- WDWLW Cuiaba
- LLLWL Athletic Club
- 37' Fabio Gomes · Kauan Cristtyan Cabral do Carmo 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Eliel Chrystian ▼ Kauan Cristtyan Cabral do Carmo
- 59' ▲ Wesley Dias Claudino ▼ David Miguel de Souza Arcanjo
- 62' Jhonatanphản lưới 2-0
- 65' ▲ Redney ▼ Yago Santos de Andrade
- 65' ▲ Otavio Bruno Dos Santos ▼ Enzo Henrique dos Santos
- 65' ▲ Gian Franco Cabezas Rodriguez ▼ Kauan Gabriel Cordeiro Lindes
- 69' Jean Dias da Costa · Eliel Chrystian 3-0
- 70' ▲ Vinicius Peixoto ▼ Fabio Gomes
- 70' ▲ Ramon de Araujo Silva Moutinho ▼ Jean Dias da Costa
- 70' ▲ Jhan Pool Torres Cañete ▼ Maswel Ananias Silva
- 73' ▲ Yarlen Faustino Augusto ▼ Carlos Moisés de Lima
- 84' Igor
- 86' ▲ Railan Ferreira ▼ Igor
- FT3-0
Đội hình
- 1João Carlos 6.8
- 13João Basso 7.3
- 5Calebe 7.3
- 4Vitor Mendes 7.1
- 2Igor Inocêncio 6.3
- 30Raul 7.2
- 20David Miguel 7.0
- 36Lorenzo 6.7
- 41Kauan ⇢ 7.2
- 77Jean Dias ⚽ 8.2
- 90Fábio Gomes ⚽ ▼ 70' 7.7
Dự bị 12
- 70Wesley Dias 6.5
- 29Vinicius Peixoto ▲ 70' 6.8
- 27Rodrigo Farofa
- 37Railan 6.6
- 97Luiz Otávio
- 91Luisão
- 14Eric
- 11Eliel 7.0
- 33Alan Empereur
- 53Weverson
- 7Ramon de Araujo Silva Moutinho ▲ 70' 6.6
- 12Busatto
- 1Luan Polli 5.7
- 2Douglas Pelé 6.2
- 3Jhonatan 5.3
- 4Lucas Belezi 6.7
- 23Enzo 5.6
- 16João Miguel 6.5
- 11Max 6.0
- 14Yago Santos 6.5
- 17Kauan 6.2
- 10Kauan Lindes ▼ 65' 6.0
- 9Carlinhos 6.4
Dự bị 11
- 8G. Cabezas 6.8
- 22Diogo Batista
- 5Felipe Negrucci
- 15Jota
- 21Philipe Sampaio
- 20Yarlen 6.1
- 12Tony
- 26Eduardo Filipe
- 19J. Torres 6.6
- 18Assis 5.8
- 7Bruninho 6.4
Thống kê
01⚑2
⚑600
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
464Chuyền bóng573
404Chuyền chính xác498
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 39 - 30 | +9 | 47 | |
| 4 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 5 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 6 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 7 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 27 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 14 | 27 | 37 - 31 | +6 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 27 | 32 - 39 | -7 | 25 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
14Ghi được15
12Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8