Athletic Club vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 0-2 Cuiaba tại Serie B, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 0, hòa 0, Cuiaba thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLLWL Athletic Club
- WDWLW Cuiaba
- 13' 0-1 Matheusinho
- 21' Alexsandro Amorim
- HT0-1
- 46' Denilson
- 46' ▲ F. Marllon ▼ David Braga
- 46' ▲ Alason Carioca ▼ Max
- 55' ▲ Leonardo Ataide ▼ Sander
- 58' Alex Nascimento
- 63' ▲ Caick ▼ Yuri
- 63' ▲ Gustavao ▼ Neto Costa
- 68' Mateus Pasinato
- 71' ▲ Wesley Gasolina ▼ Douglas Pele
- 74' ▲ Jadson ▼ Edu
- 75' ▲ David Miguel ▼ Max Alves
- 75' ▲ Lucas Mineiro ▼ Denilson Alves
- 80' ▲ Calebe Costa ▼ Juan Christian
- 87' 0-2 Matheusinho
- 89' Diego Fumaça
- 90'+1 David
- FT0-2
Đội hình
- 1Jefferson Luis 6.5
- 2Douglas Pele ▼ 71' 6.9
- 4Sidimar 6.7
- 16Alex Nascimento 7.2
- 84Rodrigo Gelado 7.0
- 37Amorim 6.3
- 5Diego Fumaca 6.7
- 77Max ▼ 46' 6.3
- 10David Braga ▼ 46' 6.3
- 6Yuri ▼ 63' 7.0
- 19Neto Costa ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 31Adriel
- 70Eduardo Freire
- 13Jhonatan Silva
- 14Victor Gabriel
- 15F. Martinez
- 18Matheus Guilherme
- 20Caick ▲ 63' 6.2
- 22F. Marllon ▲ 46'
- 23Gustavao ▲ 63'
- 27Alason Carioca ▲ 46' 6.7
- 43Marcelo Ajul
- 52Wesley Gasolina ▲ 71' 6.7
- 14Mateus Pasinato 7.5
- 98Matheusinho ⚽2 8.9
- 13Guilherme Mariano 7.9
- 33Alan Empereur 7.0
- 6Sander ▼ 55' 6.9
- 45De Lucca 7.2
- 27Denilson Alves ▼ 75' 7.2
- 70Juan Christian ▼ 80' 7.0
- 8Max Alves ▼ 75' 7.0
- 22Derik Lacerda 6.9
- 9Edu ▼ 74' 6.6
Dự bị 10
- 12Guilherme Nogueira
- 2Leonardo Ataide ▲ 55' 7.0
- 5Lucas Eduardo
- 10Ruan Oliveira
- 20David Miguel ▲ 75' 6.2
- 30Lucas Mineiro ▲ 75' 6.5
- 55Calebe Costa ▲ 80' 6.3
- 77Jadson ▲ 74' 6.3
- 91Luisao
- 99Lucas Cardoso
Thống kê
03⚑3
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm13
1Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
413Chuyền bóng289
348Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu51
66Ghi được66
71Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai37