Flamengo vs Mirassol
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 2-0 Mirassol tại Serie A, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 3, hòa 1, Mirassol thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- DDDLW Mirassol
- 14' Jorge Carrascal · Pedro 1-0
- 31' ▲ Evertton Araújo ▼ Erick Pulgar
- 43' Lucas Paquetá · Jorge Carrascal 2-0
- 45' ▲ Giorgian de Arrascaeta ▼ Evertton Araújo
- 45' ▲ Alex Muralha ▼ Walter Leandro Capeloza Artune
- 45' ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Carlos Eduardo
- HT2-0
- 62' Rafael Silva Guanaes
- 66' João Victor Carroll Santana
- 66' ▲ Lira Nogueira Elias ▼ Igor Formiga
- 73' ▲ Bruno Henrique ▼ Pedro
- 73' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Jorge Carrascal
- 79' ▲ Chico Kim ▼ Gustavo Cazonatti
- 79' ▲ Bruno Santos de Oliveira ▼ André Luis
- 81' Denilson Alves Borges
- 82' ▲ Everton ▼ Samuel Lino
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Rossi 7.0
- 2G. Varela 6.7
- 3Leo Ortiz 6.8
- 4Leo Pereira 7.3
- 6Ayrton Lucas 7.1
- 5E. Pulgar ▼ 31' 7.1
- 21Jorginho 7.0
- 15J. Carrascal ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.7
- 20Lucas Paqueta ⚽ 8.0
- 16Samuel Lino ▼ 82' 7.2
- 9Pedro ⇢ ▼ 73' 7.4
Dự bị 12
- 42A. da Silva Ventura
- 49Dyogo Alves
- 13Danilo
- 22Emerson Royal
- 77J. Goes
- 8S. Niguez ▲ 73' 6.5
- 10G. de Arrascaeta ▲ 45' 6.4
- 52Evertton Araujo ▲ 31' 6.6
- 99Lorran
- 27Bruno Henrique ▲ 73' 6.4
- 7Luiz Araujo
- 11Everton ▲ 82' 6.5
- 22Walter 5.7
- 32Igor Formiga ▼ 66' 6.3
- 44Gabriel Knesowitsch 6.4
- 34Joao Victor 6.1
- 3Willian Machado 7.3
- 6Reinaldo 7.1
- 96Carlos Eduardo ▼ 45' 6.0
- 27Denilson 6.6
- 55G. Cazonatti ▼ 79' 6.3
- 17Fernandinho 6.5
- 9Andre Luis ▼ 79' 6.1
Dự bị 12
- 23Alex Muralha ▲ 45' 5.8
- 12Victor Luis
- 20Daniel Borges
- 2Lucas Oliveira
- 18Elias 6.2
- 80Wallisson
- 10Chico Kim ▲ 79' 6.2
- 7Shaylon 6.5
- 5Japa
- 77Alesson
- 30Bruno Santos 6.9
- 19Gustavo Silva
Thống kê
00⚑9
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc7
0Việt vị3
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
632Chuyền bóng483
560Chuyền chính xác427
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
14Trận đấu13
31Ghi được13
10Thủng lưới19
2.21Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai5