Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 0-1 Sport Club Internacional tại Serie A, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 2, hòa 4, Sport Club Internacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira, Curitiba, Paraná
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DDLLL Sport Club Internacional
- 27' Pedro Geromel
- 42' Fernando
- HT0-0
- 58' ▲ Lucca ▼ L. Alario
- 58' ▲ C. Aránguiz ▼ Bruno Henrique
- 60' Gustavo Nunes
- 60' Fabricio Bustos
- 61' Dodi
- 64' ▲ Gustavo Prado ▼ Lucca
- 64' 0-1 Gustavo Martinsphản lưới
- 69' ▲ Nathan Fernandes ▼ C. Pavón
- 69' ▲ Edenílson ▼ F. Carballo
- 78' ▲ Igor Gomes ▼ Wanderson
- 78' ▲ G. Mercado ▼ Alan Patrick
- 83' ▲ João Pedro ▼ Everton Galdino
- 83' ▲ Fábio ▼ João Pedro
- 86' ▲ Rodrigo Ely ▼ Dodi
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Marchesín 6.7
- 18João Pedro ▼ 83' 6.2
- 3Geromel 7.9
- 53Gustavo Martins 7.0
- 6Reinaldo 6.6
- 17Dodi ▼ 86' 7.3
- 8F. Carballo ▼ 69' 6.3
- 21C. Pavón ▼ 69' 6.6
- 10F. Cristaldo 8.0
- 39Gustavo Nunes 7.5
- 13Everton Galdino ▼ 83' 6.7
Dự bị 12
- 32Nathan Fernandes ▲ 69' 6.9
- 15Edenílson ▲ 69' 6.6
- 11João Pedro ▲ 83' 6.3
- 2Fábio ▲ 83' 6.6
- 5Rodrigo Ely ▲ 86' 6.5
- 36Natã
- 26Mayk
- 14Nathan
- 37Du Queiroz
- 97Caíque
- 30Rodrigo Caio
- 35Ronald
- 12Fabrício 7.2
- 16F. Bustos 7.6
- 44Vitão 7.7
- 5Fernando 7.2
- 6Renê 6.9
- 8Bruno Henrique ▼ 58' 6.5
- 29Thiago Maia 7.3
- 21Wesley 7.2
- 10Alan Patrick ▼ 78' 7.3
- 11Wanderson ▼ 78' 6.7
- 31L. Alario ▼ 58' 6.6
Dự bị 12
- 45Lucca ▲ 58'
- 20C. Aránguiz ▲ 58' 6.3
- 47Gustavo Prado ▲ 64' 6.6
- 3Igor Gomes ▲ 78' 6.3
- 25G. Mercado ▲ 78' 6.7
- 7Hyoran
- 15Bruno Gomes
- 4Robert Renan
- 2Hugo Mallo
- 34Gabriel Carvalho
- 40Rômulo
- 24Anthoni
Thống kê
03⚑5
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm16
2Trúng đích2
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
498Chuyền bóng362
393Chuyền chính xác281
79%Chính xác chuyền78%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu64
90Ghi được91
73Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai52