Sport Club Internacional vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 3-2 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 4, hòa 4, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 3' Enner Valencia
- 6' E. Valencia 1-0
- 14' Johnny
- 28' Walter Kannemann
- 39' Gabriel Mercado
- HT1-0
- 46' ▲ Nathan ▼ F. Cristaldo
- 46' ▲ Everton Galdino ▼ F. Carballo
- 49' Wanderson · Renê 2-0
- 52' Ferreira
- 54' ▲ L. Besozzi ▼ Ferreira
- 63' Mathias Villasanti
- 66' Renê
- 67' 2-1 João Pedro
- 70' Alan Patrick · Maurício 3-1
- 74' 3-2 L. Suárez
- 78' ▲ Gabriel ▼ Maurício
- 78' ▲ Igor Gomes ▼ J. Cardoso
- 82' Igor Gomes
- 86' ▲ J. Iturbe ▼ W. Kannemann
- 86' ▲ André Henrique ▼ M. Villasanti
- 89' ▲ N. Hernández ▼ C. Aránguiz
- 89' ▲ Rômulo ▼ Wanderson
- 90'+3 Nicolás Hernández
- 90'+1 Enner Valencia
- 90'+4 Pedro Geromel
- 90'+5 ▲ Dalbert Henrique ▼ Alan Patrick
- FT3-2
Đội hình
- 33S. Rochet 5.2
- 16F. Bustos 5.9
- 44Vitão 6.3
- 25G. Mercado 6.3
- 6Renê ⇢ 7.0
- 20C. Aránguiz ▼ 89' 7.5
- 30J. Cardoso ▼ 78' 6.7
- 27Maurício ⇢ ▼ 78' 7.2
- 10Alan Patrick ⚽ ▼ 90' 8.2
- 11Wanderson ⚽ ▼ 89' 7.2
- 13E. Valencia ⚽ 6.6
Dự bị 12
- 23Gabriel ▲ 78' 7.0
- 21Igor Gomes ▲ 78' 6.3
- 22N. Hernández ▲ 89' 6.3
- 40Rômulo ▲ 89' 6.9
- 29Dalbert Henrique ▲ 90'
- 9Luiz Adriano
- 45Lucca
- 42Gabriel Barros
- 17Gustavo Campanharo
- 14C. de Pena
- 8Bruno Henrique
- 1Keiller
- 12Gabriel Grando 6.2
- 18João Pedro ⚽ 6.9
- 3Geromel 6.2
- 4W. Kannemann ▼ 86' 6.9
- 6Reinaldo 6.3
- 20M. Villasanti ▼ 86' 6.2
- 8F. Carballo ▼ 46' 6.5
- 23Pepê 6.9
- 19F. Cristaldo ▼ 46' 6.6
- 9L. Suárez ⚽ 6.7
- 10Ferreira ▼ 54' 6.9
Dự bị 12
- 14Nathan ▲ 46' 6.7
- 13Everton Galdino ▲ 46' 6.3
- 22L. Besozzi ▲ 54' 6.3
- 21J. Iturbe ▲ 86' 6.6
- 77André Henrique ▲ 86' 6.6
- 7Luan
- 15Bruno Uvini
- 53Gustavo Martins
- 31Caíque
- 35Ronald
- 2Fábio
- 34Bruno Alves
Thống kê
06⚑4
⚑140
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm8
7Trúng đích2
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc1
5Việt vị4
15Phạm lỗi9
6Thẻ vàng4
0Cứu thua4
382Chuyền bóng443
292Chuyền chính xác367
76%Chính xác chuyền83%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu63
95Ghi được102
74Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.62
20Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai59