Trận đấu
17
Bàn thắng mỗi trận
2.47
Cả hai cùng ghi bàn
41.18%
Trên 2.5 bàn
41.18%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 58.82% |
| Hòa | 2 | 11.76% |
| Thắng sân khách | 5 | 29.41% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | America SP | 11 | 1.83 |
| 2 | Independente SP | 10 | 1.43 |
| 3 | Itaquá Athletico Clube | 6 | 1.5 |
| 4 | Flamengo SP | 5 | 1.25 |
| 5 | José Bonifácio | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo SP | 2 | 0.5 |
| 2 | Manthiqueira | 2 | 2 |
| 3 | Sao Carlos | 2 | 2 |
| 4 | Tupa | 2 | 2 |
| 5 | Sporting Paulinense | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 16 | 1 | 94.12% |
| 1.5 | 11 | 6 | 64.71% |
| 2.5 | 7 | 10 | 41.18% |
| 3.5 | 4 | 13 | 23.53% |
| 4.5 | 3 | 14 | 17.65% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 0 | 1 |
| Hòa | 4 | 2 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 3 | 17.65% |
| 2 – 0 | 3 | 17.65% |
| 0 – 1 | 2 | 11.76% |
| 2 – 1 | 2 | 11.76% |
| 0 – 0 | 1 | 5.88% |
| 0 – 3 | 1 | 5.88% |
| 1 – 1 | 1 | 5.88% |
| 1 – 4 | 1 | 5.88% |
| 2 – 4 | 1 | 5.88% |
| 3 – 1 | 1 | 5.88% |