Sport Club Internacional vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 2-0 Sport Club Corinthians Paulista tại Copa Do Brasil, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 3, hòa 3, Sport Club Corinthians Paulista thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Round of 16
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 23' Kaio César
- 33' Guillermo Maripán
- 35' Raniele
- HT0-0
- 58' ▲ J. Lingard ▼ Andre
- 61' Matheus Bahia 1-0
- 67' Alan Patrick11m 2-0
- 70' ▲ Alerrandro ▼ J. Carbonero
- 72' ▲ M. Pereira ▼ Breno Bidon
- 72' ▲ Allan ▼ Gustavo Henrique
- 72' ▲ Pedro Raul ▼ Gui Negao
- 78' Rodrigo Garro
- 79' Alerrandro
- 79' Allan
- 80' ▲ Paulinho Paula ▼ Bruno Henrique
- 84' ▲ Juninho ▼ Vitinho
- 84' ▲ Calebe ▼ Alan Patrick
- 84' ▲ A. Carrillo ▼ R. Garro
- 85' Pedro Raul
- 87' André Carrillo
- FT2-0
Đội hình
- 23Matheus Cunha 8.0
- 15Bruno Gomes 7.0
- 25G. Mercado 7.0
- 3G. Maripan 7.3
- 28Vitinho ▼ 84' 7.2
- 8Bruno Henrique ▼ 80' 6.7
- 5R. Villagra 6.3
- 6Matheus Bahia ⚽ 7.9
- 7J. Carbonero ▼ 70' 7.2
- 26A. Bernabei 6.5
- 10Alan Patrick ⚽ ▼ 84' 8.0
Dự bị 12
- 24F. Sirio
- 12Anthoni
- 18Juninho ▲ 84' 6.9
- 27Paulinho Paula ▲ 80' 6.6
- 53L. F. de Morais Francisco
- 9Alerrandro ▲ 70' 6.5
- 30Calebe ▲ 84' 6.7
- 31Allex
- 46Pedro Kaua
- 49Joao Bezerra
- 51J. Gabriel Kempes Goncalves
- 52G. Vinicius
- 1Hugo Souza 6.5
- 2Matheuzinho 6.7
- 3Gabriel Paulista 7.3
- 13Gustavo Henrique ▼ 72' 6.0
- 21Matheus Bidu 6.9
- 49Andre ▼ 58' 6.3
- 14Raniele 7.7
- 37Kaio Cesar 6.3
- 8R. Garro ▼ 84' 6.3
- 7Breno Bidon ▼ 72' 6.5
- 56Gui Negao ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 51Kaue
- 5Andre Ramalho
- 26F. Angileri
- 77J. Lingard ▲ 58' 6.7
- 23M. Pereira ▲ 72' 6.9
- 20P. Milans
- 19A. Carrillo ▲ 84' 6.3
- 29Allan ▲ 72' 7.2
- 35Charles Rigon
- 18Pedro Raul ▲ 72' 6.6
- 4Joao Pedro
- 61Dieguinho
Thống kê
02⚑4
⚑660
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm12
3Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng6
3Cứu thua1
234Chuyền bóng512
168Chuyền chính xác459
72%Chính xác chuyền90%
So sánh
12Trận đấu13
11Ghi được13
17Thủng lưới12
0.92Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7