Trận đấu
18
Bàn thắng mỗi trận
2.94
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
55.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 55.56% |
| Hòa | 5 | 27.78% |
| Thắng sân khách | 3 | 16.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Drina Zvornik | 11 | 3.67 |
| 2 | Laktaši | 7 | 3.5 |
| 3 | FK Romanija Pale | 6 | 2 |
| 4 | Potkozarje | 6 | 2 |
| 5 | Leotar | 5 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FK Majevica Lopare | 0 | 0 |
| 2 | Kozara Gradiška | 1 | 0.33 |
| 3 | Laktaši | 1 | 0.5 |
| 4 | Famos Vojkovići | 2 | 1 |
| 5 | Leotar | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 16 | 2 | 88.89% |
| 1.5 | 13 | 5 | 72.22% |
| 2.5 | 10 | 8 | 55.56% |
| 3.5 | 6 | 12 | 33.33% |
| 4.5 | 5 | 13 | 27.78% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 2 | 11.11% |
| 1 – 0 | 2 | 11.11% |
| 1 – 1 | 2 | 11.11% |
| 2 – 1 | 2 | 11.11% |
| 3 – 2 | 2 | 11.11% |
| 4 – 1 | 2 | 11.11% |
| 0 – 1 | 1 | 5.56% |
| 0 – 3 | 1 | 5.56% |
| 0 – 8 | 1 | 5.56% |
| 2 – 0 | 1 | 5.56% |