Blooming vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Blooming 2-1 Always Ready tại Primera División, 7 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 3, hòa 2, Always Ready thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- LDDLL Blooming
- WDDWW Always Ready
- 9' C. Menacho · M. Becerra 1-0
- 43' 1-1 D. Romero · J. Jean
- 45' C. Menacho 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Martínez ▼ S. Galindo
- 46' ▲ J. Herrera ▼ B. Espinoza
- 46' ▲ D. Robles ▼ S. Arce
- 54' J. Jairo
- 59' ▲ F. Arismendi ▼ J. Sinisterra
- 59' ▲ J. Arce ▼ R. Cuéllar
- 67' C. Menacho
- 72' ▲ G. Rodríguez ▼ Rafinha
- 72' ▲ S. Garzón ▼ C. Menacho
- 79' ▲ L. Sanchez ▼ D. Medina
- 80' ▲ J. Choque ▼ H. Cuellar
- 90'+2 ▲ R. Gómez ▼ O. Siles
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Uraezaña
- 43J. Lacerda
- 24M. Becerra
- 26C. Romero
- 4D. Durán
- 45A. Figuera
- 15Rafinha ▼ 72'
- 27O. Siles ▼ 90'
- 25R. Cuéllar ▼ 59'
- 38J. Sinisterra ▼ 59'
- 11C. Menacho ▼ 72'
Dự bị 11
- 16F. Arismendi ▲ 59'
- 77J. Arce ▲ 59'
- 9G. Rodríguez ▲ 72'
- 7S. Garzón ▲ 72'
- 22R. Gómez ▲ 90'
- 30J. Villamíl
- 36R. Eguez
- 39S. Severiche
- 31A. Cabrera
- 14P. Luján
- 34J. Gutiérrez
- 12J. Roca
- 2D. Medina ▼ 79'
- 29S. Galindo ▼ 46'
- 5S. Arce ▼ 46'
- 13H. Cuellar ▼ 80'
- 6E. Taborga
- 38A. Alanoca
- 17D. Romero
- 3P. Vaca
- 18J. Jean
- 31B. Espinoza ▼ 46'
Dự bị 9
- 27J. Martínez ▲ 46'
- 7J. Herrera ▲ 46'
- 24D. Robles ▲ 46'
- 36L. Sanchez ▲ 79'
- 47J. Choque ▲ 80'
- 23S. Delgadillo
- 35L. Castedo
- 46P. Añez
- 9Marcelo De Lima
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
54Trận đấu46
67Ghi được76
81Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai44