Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
3.42
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 50% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 2 | 16.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tempo Overijse | 8 | 4 |
| 2 | Wilrijk | 5 | 5 |
| 3 | Bocholt | 4 | 2 |
| 4 | Eendracht Termien | 4 | 4 |
| 5 | Rotselaar | 4 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Eendracht Termien | 0 | 0 |
| 2 | Tempo Overijse | 0 | 0 |
| 3 | Wellen | 0 | 0 |
| 4 | Wilrijk | 0 | 0 |
| 5 | Diegem Sport | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 11 | 1 | 91.67% |
| 1.5 | 10 | 2 | 83.33% |
| 2.5 | 8 | 4 | 66.67% |
| 3.5 | 6 | 6 | 50% |
| 4.5 | 4 | 8 | 33.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 4 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 5 | 2 | 16.67% |
| 3 – 0 | 2 | 16.67% |
| 0 – 0 | 1 | 8.33% |
| 1 – 0 | 1 | 8.33% |
| 1 – 1 | 1 | 8.33% |
| 2 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 2 | 1 | 8.33% |
| 3 – 3 | 1 | 8.33% |
| 4 – 0 | 1 | 8.33% |
| 4 – 2 | 1 | 8.33% |