Trận đấu
26
Bàn thắng mỗi trận
2.88
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
57.69%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 46.15% |
| Hòa | 2 | 7.69% |
| Thắng sân khách | 12 | 46.15% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | KRC Genk II | 10 | 2.5 |
| 2 | Beerschot VA | 9 | 2.25 |
| 3 | AS Eupen | 6 | 2 |
| 4 | Dender | 6 | 1.5 |
| 5 | Lokeren-Temse | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Excelsior Virton | 1 | 0.33 |
| 2 | Dender | 2 | 0.5 |
| 3 | Francs Borains | 2 | 0.67 |
| 4 | AS Eupen | 3 | 1 |
| 5 | Beerschot VA | 4 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 0 | 100% |
| 1.5 | 20 | 6 | 76.92% |
| 2.5 | 15 | 11 | 57.69% |
| 3.5 | 7 | 19 | 26.92% |
| 4.5 | 5 | 21 | 19.23% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 0 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 19.23% |
| 1 – 2 | 3 | 11.54% |
| 2 – 1 | 3 | 11.54% |
| 0 – 2 | 2 | 7.69% |
| 2 – 0 | 2 | 7.69% |
| 3 – 0 | 2 | 7.69% |
| 1 – 0 | 1 | 3.85% |
| 1 – 1 | 1 | 3.85% |
| 2 – 2 | 1 | 3.85% |
| 2 – 3 | 1 | 3.85% |