ML Vitebsk vs Belshina
Tỷ số chung cuộc: ML Vitebsk 1-1 Belshina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ML Vitebsk thắng 3, hòa 3, Belshina thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Phong độ
- WDWDD ML Vitebsk
- DWLDD Belshina
- 5' Vladislav Kavaliou
- 22' Gleb Yakushevich
- 24' ▲ V. Davydov ▼ V. Kovalev
- 44' B. Diabate · A. Kontsevoy 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Ivanov ▼ V. Gromyko
- 46' ▲ P. Seleznev ▼ Y. Kozlov
- 54' 1-1 A. Shvedchikov · N. Golub
- 62' ▲ R. Bosic ▼ D. Cleonise
- 62' ▲ A. Mesarovic ▼ S. Gnaka
- 62' ▲ V. Zhuk ▼ S. Balanovich
- 64' ▲ A. Achapovskiy ▼ A. Shvedchikov
- 64' ▲ L. Zgurskiy ▼ N. Golub
- 71' ▲ N. Sokolovskiy ▼ V. Solanovich
- 80' ▲ M. Bulanov ▼ B. Diabate
- 85' Vladislav Zhuk
- 90'+4 Aleksandar Mesarović
- FT1-1
Đội hình
- 30P. Shcherbachenya
- 45I. Moskalenchik
- 20Z. Volkov
- 6K. Gomanov
- 4O. Abdullahi
- 8S. Gnaka ▼ 62'
- 55V. Gromyko ▼ 46'
- 10D. Cleonise ▼ 62'
- 80A. Kontsevoy
- 9B. Diabate ▼ 80'
- 23S. Balanovich ▼ 62'
Dự bị 10
- 3N. Baranok
- 15V. Bocherov
- 12R. Bosic ▲ 62'
- 99M. Bulanov ▲ 80'
- 7T. Ivanov ▲ 46'
- 46D. Kotau
- 27A. Mesarovic ▲ 62'
- 5M. Mohammadi
- 22Y. Skibskiy
- 18V. Zhuk ▲ 62'
- 31P. Prishivalko
- 6D. Lazarev
- 78G. Yakushevich
- 17I. Vikhrov
- 4V. Solanovich ▼ 71'
- 77V. Kovalev ▼ 24'
- 8V. Rusenchik
- 10Y. Kozlov ▼ 46'
- 11S. Aboghe
- 9A. Shvedchikov ▼ 64'
- 21N. Golub ▼ 64'
Dự bị 10
- 7A. Achapovskiy ▲ 64'
- 66K. Balotnikau
- 14V. Davydov ▲ 24'
- 3A. Kuchinskiy
- 15K. Malykh
- 18N. Nekrasov
- 54N. Patsenko
- 5P. Seleznev ▲ 46'
- 19N. Sokolovskiy ▲ 71'
- 27L. Zgurskiy ▲ 64'
Thống kê
02⚑12
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
7Trúng đích4
7Chệch đích0
12Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 15 | +19 | 42 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 33 - 21 | +12 | 34 | |
| 6 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 7 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 8 | 21 | 29 - 26 | +3 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 21 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 20 | 14 - 23 | -9 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
11Trận đấu9
13Ghi được16
9Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8