FC Dynamo Brest
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
ML Vitebsk

FC Dynamo Brest vs ML Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 1-3 ML Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 0, hòa 1, ML Vitebsk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
Phong độ
WLDLW FC Dynamo Brest
WDWDD ML Vitebsk
  1. 14' Žarko Popović
  2. 26' E. Kortsov 1-0
  3. 32' Silas Gnaka
  4. 40' Valeriy Bocherov
  5. 44' Aleksey Lavrik
  6. HT1-0
  7. 46' V. Zhuk Y. Skibskiy
  8. 46' V. Gromyko S. Gnaka
  9. 48' 1-1 R. Bosic · B. Diabate
  10. 56' 1-2 V. Gromyko · A. Mesarovic
  11. 63' I. Moskalenchik M. Mohammadi
  12. 65' D. Kovalevich D. Bakic
  13. 65' V. Lozhkin Z. Popovic
  14. 77' V. Lyakh D. Levitskiy
  15. 77' O. Abdullahi V. Bocherov
  16. 80' Roman Yuzepchuk
  17. 81' D. Cleonise A. Mesarovic
  18. 86' 1-3 B. Diabate · R. Bosic
  19. 87' N. Stepanov A. Pavlovets
  20. FT1-3

Đội hình

FC Dynamo Brest Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Aleksandr Sednev
  1. 21A. Nechaev
  2. 22A. Pavlovets ▼ 87'
  3. 3K. Glushchenkov
  4. 55A. Lavrik
  5. 77R. Yuzepchuk
  6. 44A. Butarevich
  7. 4Z. Popovic ▼ 65'
  8. 99I. Zenkov
  9. 11D. Levitskiy ▼ 77'
  10. 24E. Kortsov
  11. 7D. Bakic ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 35I. Malashchitskiy
  2. 5M. Kovel
  3. 18N. Stepanov ▲ 87'
  4. 19D. Grechikho
  5. 20A. Spasov
  6. 23V. Lyakh ▲ 77'
  7. 88D. Kovalevich ▲ 65'
  8. 25V. Lozhkin ▲ 65'
ML Vitebsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikhail Martinovich
  1. 1P. Pavlyuchenko
  2. 22Y. Skibskiy ▼ 46'
  3. 20Z. Volkov
  4. 6K. Gomanov
  5. 5M. Mohammadi ▼ 63'
  6. 8S. Gnaka ▼ 46'
  7. 15V. Bocherov ▼ 77'
  8. 27A. Mesarovic ▼ 81'
  9. 80A. Kontsevoy
  10. 9B. Diabate
  11. 12R. Bosic

Dự bị 9

  1. 30P. Shcherbachenya
  2. 23S. Balanovich
  3. 18V. Zhuk ▲ 46'
  4. 41I. Moskalenchik ▲ 63'
  5. 4O. Abdullahi ▲ 77'
  6. 55V. Gromyko ▲ 46'
  7. 7T. Ivanov
  8. 10D. Cleonise ▲ 81'
  9. 99M. Bulanov

Thống kê

033
820
40%Kiểm soát bóng60%
4Trúng đích6
6Chệch đích5
2Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R.
20 34 - 15 +19 42
2
ML Vitebsk
19 36 - 15 +21 40
3
FC Dinamo Minsk
19 35 - 15 +20 40
4
FC Gomel
21 30 - 16 +14 36
5
FC Dynamo Brest
21 33 - 21 +12 34
6
FC Vitebsk
21 21 - 20 +1 32
7
Neman
20 23 - 19 +4 31
8
FC Minsk
21 29 - 26 +3 31
9
Torpedo Zhodino
20 28 - 22 +6 27
10
Slavia Mozyr
20 23 - 24 -1 25
11
Baranovichi
21 24 - 36 -12 24
12
Arsenal
21 23 - 36 -13 22
13
FC BATE Borisov
20 14 - 23 -9 17
14
Belshina
20 19 - 35 -16 17
15
FC Dnepr Mogilev
21 17 - 31 -14 15
16
FC Naftan Novopolotsk
21 17 - 52 -35 10
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

9Trận đấu11
19Ghi được13
9Thủng lưới9
2.11Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu