Belshina
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arsenal

Belshina vs Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Belshina 2-0 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 3, hòa 1, Arsenal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
Phong độ
DWLDD Belshina
LLLLD Arsenal
  1. 31' A. Achapovskiy · N. Golub 1-0
  2. 38' E. Bozhko I. Oreshkevich
  3. HT1-0
  4. 66' S. Aboghe Y. Kozlov
  5. 69' A. Shvedchikov N. Golub
  6. 69' L. Zgurskiy A. Achapovskiy
  7. 72' D. Tsallagov D. Lutik
  8. 76' A. Zaleskiy K. Badoev
  9. 86' A. Shvedchikov · V. Davydov 2-0
  10. 87' Daniel Volskiy
  11. FT2-0

Đội hình

Belshina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aleksandr Volodko
  1. 31P. Prishivalko
  2. 6D. Lazarev
  3. 78G. Yakushevich
  4. 17I. Vikhrov
  5. 4V. Solanovich
  6. 5P. Seleznev
  7. 8V. Rusenchik
  8. 10Y. Kozlov ▼ 66'
  9. 14V. Davydov
  10. 21N. Golub ▼ 69'
  11. 7A. Achapovskiy ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 54N. Patsenko
  2. 3A. Kuchinskiy
  3. 9A. Shvedchikov ▲ 69'
  4. 11S. Aboghe ▲ 66'
  5. 15K. Malykh
  6. 18N. Nekrasov
  7. 19N. Sokolovskiy
  8. 27L. Zgurskiy ▲ 69'
  9. 66K. Balotnikau
  10. 77V. Kovalev
Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Igor Voronkov
  1. 1I. Sanko
  2. 23D. Polyakov
  3. 71M. Matveev
  4. 4E. Akunets
  5. 13I. Oreshkevich ▼ 38'
  6. 18D. Volskiy
  7. 10S. Sazonchik
  8. 79K. Badoev ▼ 76'
  9. 41D. Lutik ▼ 72'
  10. 33V. Gorbachik
  11. 90D. Antilevskiy

Dự bị 6

  1. 16A. Vaschenko
  2. 2E. Bozhko ▲ 38'
  3. 11D. Tsallagov ▲ 72'
  4. 19A. Veretennikov
  5. 31A. Zaleskiy ▲ 76'
  6. 77N. Sotnikov

Thống kê

004
410
47%Kiểm soát bóng53%
6Trúng đích5
7Chệch đích5
1Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị3
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R.
20 34 - 15 +19 42
2
ML Vitebsk
19 36 - 15 +21 40
3
FC Dinamo Minsk
19 35 - 15 +20 40
4
FC Gomel
21 30 - 16 +14 36
5
FC Dynamo Brest
21 33 - 21 +12 34
6
FC Vitebsk
21 21 - 20 +1 32
7
Neman
20 23 - 19 +4 31
8
FC Minsk
21 29 - 26 +3 31
9
Torpedo Zhodino
20 28 - 22 +6 27
10
Slavia Mozyr
20 23 - 24 -1 25
11
Baranovichi
21 24 - 36 -12 24
12
Arsenal
21 23 - 36 -13 22
13
FC BATE Borisov
20 14 - 23 -9 17
14
Belshina
20 19 - 35 -16 17
15
FC Dnepr Mogilev
21 17 - 31 -14 15
16
FC Naftan Novopolotsk
21 17 - 52 -35 10
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

9Trận đấu9
16Ghi được7
13Thủng lưới21
1.78Bàn thắng mỗi trận0.78
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu