Slonim vs Orsha
Tỷ số chung cuộc: Slonim 2-0 Orsha tại 1. Division, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slonim thắng 4, hòa 0, Orsha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadyen Yunatstva, Slonim
- Phong độ
- WLWLW Slonim
- DLLWL Orsha
- 22' ▲ N. Smolnikov ▼ A. Antonov
- HT0-0
- 46' ▲ V. Zvyagov ▼ A. Chizh
- 52' A. Ignatovich
- 53' ▲ R. Kravchenko ▼ I. Veras
- 63' A. Tolkin11m 1-0
- 72' ▲ N. Kitaev ▼ N. Smolnikov
- 78' ▲ K. Krutorozhkin ▼ A. Trushinskiy
- 82' ▲ D. Vorobyev ▼ G. Zheleznikov
- 83' ▲ V. Berg ▼ N. Chuyko
- 90'+3 ▲ A. Mirzajonov ▼ W. Douglas
- 90'+1 A. Tolkin11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- A. Agapov
- T. Adamchik
- A. Orlovich
- A. Tolkin
- A. Trushinskiy ▼ 78'
- A. Chuyko
- V. Shalychev
- A. Chizh ▼ 46'
- M. Klunok
- W. Douglas ▼ 90'
- N. Chuyko ▼ 83'
Dự bị 8
- V. Zvyagov ▲ 46'
- K. Krutorozhkin ▲ 78'
- V. Berg ▲ 83'
- A. Mirzajonov ▲ 90'
- D. Vechorko
- E. Petrov
- M. Makarov
- V. Para
- A. Ignatovich
- S. Melnik
- S. Irshev
- N. Volchenko
- G. Zheleznikov ▼ 82'
- A. Antonov ▼ 22'
- V. Puninskiy
- M. Zhestarev
- A. Gonzhurov
- I. Veras ▼ 53'
- D. Tikhomirov
Dự bị 5
- N. Smolnikov ▲ 22'
- R. Kravchenko ▲ 53'
- N. Kitaev ▲ 72'
- D. Vorobyev ▲ 82'
- P. Rassolko
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
28Ghi được52
68Thủng lưới54
0.78Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai30