Volna
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Slonim

Volna vs Slonim

Tỷ số chung cuộc: Volna 1-0 Slonim tại 1. Division, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Volna thắng 4, hòa 2, Slonim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Sân vận động
Stadyen Valna, Pinsk
Phong độ
DLLLW Volna
WLWLW Slonim
  1. 9' M. Grechikha 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' A. Radzhabov E. Bozhko
  4. 68' G. Muradyan K. Kovalevich
  5. 70' M. Lotysh K. Kirkitskiy
  6. 81' I. Lebedev T. Anisimov
  7. 81' K. Karpenko E. Kudinov
  8. 87' D. Stain D. Tkachik
  9. 90'+4 D. Klepach M. Grechikha
  10. 90' S. Volodko I. Sushchinskiy
  11. 90'+3 N. Kiselev K. Potershuk
  12. FT1-0

Đội hình

Volna HLV: S. Yaskovich
  1. A. Koltygin
  2. A. Shepelev
  3. D. Shulyak
  4. K. Kovsh
  5. V. Kibuk
  6. M. Grechikha▼ 90'
  7. D. Tkachik▼ 87'
  8. I. Sushchinskiy▼ 90'
  9. K. Kovalevich▼ 68'
  10. K. Polkhovskiy
  11. E. Bozhko▼ 58'

Dự bị 7

  1. A. Radzhabov▲ 58'
  2. G. Muradyan▲ 68'
  3. D. Stain▲ 87'
  4. D. Klepach▲ 90'
  5. S. Volodko▲ 90'
  6. A. Tatarevich
  7. S. Letsko
Slonim HLV: I. Latosh
  1. D. Say
  2. A. Tolkin
  3. K. Potershuk▼ 90'
  4. A. Puzach
  5. D. Nekrashevich
  6. K. Kirkitskiy▼ 70'
  7. E. Kudinov▼ 81'
  8. T. Anisimov▼ 81'
  9. A. Chizh
  10. D. Makaev
  11. K. Yakudi

Dự bị 7

  1. M. Lotysh▲ 70'
  2. I. Lebedev▲ 81'
  3. K. Karpenko▲ 81'
  4. N. Kiselev▲ 90'
  5. A. Agapov
  6. M. Solovjev
  7. S. Podretskiy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
32 86 - 30 +56 81
2
FC Dnepr Mogilev
32 75 - 24 +51 73
3
FC Vitebsk
32 68 - 22 +46 73
4
Lokomotiv Gomel
32 55 - 40 +15 62
5
ML Vitebsk
32 84 - 52 +32 61
6
Baranovichi
32 46 - 49 -3 48
7
Zhodino Yuzhnoe
32 62 - 52 +10 46
8
Volna
32 41 - 49 -8 43
9
Lida
32 44 - 48 -4 41
10
Niva
32 53 - 66 -13 41
11
Molodechno-DYuSSh 4
32 51 - 56 -5 41
12
Ostrovets FC
32 54 - 62 -8 39
13
Bumprom
32 45 - 62 -17 38
14
Orsha
32 50 - 62 -12 31
15
Slonim
32 26 - 63 -37 22
16
Shakhtyor Petrikov
32 33 - 72 -39 22
17
Osipovichy
32 21 - 85 -64 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
50Ghi được29
63Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu