Trận đấu
35
Bàn thắng mỗi trận
3.54
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
62.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 34.29% |
| Hòa | 10 | 28.57% |
| Thắng sân khách | 13 | 37.14% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 23 | 3.83 |
| 2 | Perth | 16 | 2.67 |
| 3 | Perth Glory II | 13 | 2.6 |
| 4 | Armadale | 11 | 1.83 |
| 5 | Fremantle City | 11 | 2.2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | UWA Nedlands | 0 | 0 |
| 2 | Mandurah City | 1 | 1 |
| 3 | Joondalup City | 2 | 2 |
| 4 | Balcatta | 5 | 1 |
| 5 | Bayswater City | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 33 | 2 | 94.29% |
| 1.5 | 30 | 5 | 85.71% |
| 2.5 | 22 | 13 | 62.86% |
| 3.5 | 16 | 19 | 45.71% |
| 4.5 | 7 | 28 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 3 | 1 |
| Hòa | 4 | 4 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 11.43% |
| 0 – 2 | 3 | 8.57% |
| 1 – 1 | 3 | 8.57% |
| 2 – 2 | 3 | 8.57% |
| 3 – 1 | 3 | 8.57% |
| 0 – 0 | 2 | 5.71% |
| 0 – 1 | 2 | 5.71% |
| 0 – 3 | 2 | 5.71% |
| 2 – 0 | 2 | 5.71% |
| 3 – 3 | 2 | 5.71% |