Trận đấu
20
Bàn thắng mỗi trận
5.15
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
85%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 55% |
| Hòa | 2 | 10% |
| Thắng sân khách | 7 | 35% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Taroona | 20 | 4 |
| 2 | South Hobart II | 18 | 3.6 |
| 3 | Olympia Warriors | 17 | 3.4 |
| 4 | New Town | 15 | 3.75 |
| 5 | Hobart City | 12 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | New Town | 3 | 0.75 |
| 2 | South Hobart II | 3 | 0.6 |
| 3 | Hobart City | 6 | 1.5 |
| 4 | Olympia Warriors | 6 | 1.2 |
| 5 | Taroona | 8 | 1.6 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 20 | 0 | 100% |
| 1.5 | 20 | 0 | 100% |
| 2.5 | 17 | 3 | 85% |
| 3.5 | 14 | 6 | 70% |
| 4.5 | 9 | 11 | 45% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 1 | 3 | 15% |
| 0 – 3 | 2 | 10% |
| 4 – 0 | 2 | 10% |
| 0 – 2 | 1 | 5% |
| 0 – 5 | 1 | 5% |
| 1 – 1 | 1 | 5% |
| 1 – 2 | 1 | 5% |
| 14 – 0 | 1 | 5% |
| 2 – 0 | 1 | 5% |
| 2 – 4 | 1 | 5% |