Trận đấu
36
Bàn thắng mỗi trận
3.31
Cả hai cùng ghi bàn
47.22%
Trên 2.5 bàn
55.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 47.22% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thắng sân khách | 12 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | West Torrens Birkalla | 24 | 3.43 |
| 2 | Adelaide City | 19 | 2.71 |
| 3 | Adelaide United II | 11 | 2.2 |
| 4 | Playford City Patriots | 11 | 1.38 |
| 5 | MetroStars | 9 | 1.13 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide City | 3 | 0.43 |
| 2 | Adelaide Comets | 4 | 0.8 |
| 3 | West Torrens Birkalla | 5 | 0.71 |
| 4 | Sturt Lions | 6 | 1.2 |
| 5 | Campbelltown City | 7 | 1.4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 34 | 2 | 94.44% |
| 1.5 | 27 | 9 | 75% |
| 2.5 | 20 | 16 | 55.56% |
| 3.5 | 14 | 22 | 38.89% |
| 4.5 | 8 | 28 | 22.22% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 1 | 1 |
| Hòa | 5 | 6 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 5 | 13.89% |
| 2 – 0 | 4 | 11.11% |
| 2 – 2 | 3 | 8.33% |
| 0 – 0 | 2 | 5.56% |
| 0 – 1 | 2 | 5.56% |
| 1 – 1 | 2 | 5.56% |
| 1 – 2 | 2 | 5.56% |
| 1 – 3 | 2 | 5.56% |
| 2 – 1 | 2 | 5.56% |
| 0 – 2 | 1 | 2.78% |