Trận đấu
33
Bàn thắng mỗi trận
2.91
Cả hai cùng ghi bàn
48.48%
Trên 2.5 bàn
48.48%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 63.64% |
| Hòa | 7 | 21.21% |
| Thắng sân khách | 5 | 15.15% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brisbane Strikers | 11 | 1.83 |
| 2 | Caboolture | 11 | 2.2 |
| 3 | Holland Park Hawks | 11 | 2.2 |
| 4 | SC Wanderers | 11 | 1.57 |
| 5 | Logan Lightning | 9 | 1.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brisbane Strikers | 4 | 0.67 |
| 2 | North Star | 4 | 0.8 |
| 3 | Broadbeach United | 6 | 0.86 |
| 4 | Capalaba | 7 | 1.4 |
| 5 | Ipswich | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 2 | 93.94% |
| 1.5 | 23 | 10 | 69.7% |
| 2.5 | 16 | 17 | 48.48% |
| 3.5 | 9 | 24 | 27.27% |
| 4.5 | 7 | 26 | 21.21% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 1 | 1 |
| Hòa | 9 | 3 | 0 |
| Thắng sân khách | 4 | 3 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 7 | 21.21% |
| 1 – 1 | 3 | 9.09% |
| 2 – 1 | 3 | 9.09% |
| 3 – 0 | 3 | 9.09% |
| 3 – 2 | 3 | 9.09% |
| 0 – 0 | 2 | 6.06% |
| 0 – 2 | 2 | 6.06% |
| 2 – 0 | 2 | 6.06% |
| 2 – 2 | 2 | 6.06% |
| 0 – 1 | 1 | 3.03% |