Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
3.93
Cả hai cùng ghi bàn
57.5%
Trên 2.5 bàn
72.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 55% |
| Hòa | 4 | 10% |
| Thắng sân khách | 14 | 35% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Canberra FC | 27 | 3.38 |
| 2 | Cooma Tigers FC | 24 | 3.43 |
| 3 | Monaro Panthers | 21 | 3 |
| 4 | Queanbeyan City | 17 | 1.7 |
| 5 | Tuggeranong United | 16 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Monaro Panthers | 7 | 1 |
| 2 | Canberra FC | 8 | 1 |
| 3 | Cooma Tigers FC | 9 | 1.29 |
| 4 | O'Connor Knights | 11 | 1.83 |
| 5 | Queanbeyan City | 12 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 0 | 100% |
| 1.5 | 36 | 4 | 90% |
| 2.5 | 29 | 11 | 72.5% |
| 3.5 | 19 | 21 | 47.5% |
| 4.5 | 13 | 27 | 32.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 15 | 3 | 1 |
| Hòa | 5 | 1 | 5 |
| Thắng sân khách | 2 | 0 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 10% |
| 2 – 0 | 4 | 10% |
| 1 – 0 | 3 | 7.5% |
| 2 – 1 | 3 | 7.5% |
| 4 – 2 | 3 | 7.5% |
| 1 – 1 | 2 | 5% |
| 2 – 2 | 2 | 5% |
| 2 – 5 | 2 | 5% |
| 3 – 0 | 2 | 5% |
| 4 – 0 | 2 | 5% |