Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Macarthur

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory 3-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory thắng 3, hòa 2, Macarthur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
Sân vận động
HBF Park, Perth
Phong độ
DWDWD Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
LLWWD Macarthur
  1. 6' Luke Brattan
  2. 8' Luke Brattan
  3. 27' Scott Wootton
  4. 45'+3 Gabriel Popovic
  5. HT0-0
  6. 48' N. Pennington · S. Despotovski 1-0
  7. 56' D. Bosnjak R. Duran
  8. 56' L. Vickery C. Ikonomidis
  9. 68' S. Colakovski J. Kucharski
  10. 68' 1-1 L. Vickery · L. Brattan
  11. 73' L. Tevere W. Freney
  12. 73' A. Lebib C. A. Shamoon
  13. 73' H. Sawyer L. Rose
  14. 76' G. Popovic · S. Colakovski 2-1
  15. 80' Gabriel Popovic
  16. 80' Tomislav Uskok
  17. 83' W. Scott S. Grzan
  18. 83' B. Oliveira L. Brattan
  19. 87' A. Sulemani G. Popovic
  20. 90'+5 Sebastian Despotovski
  21. 90'+5 Luke Vickery
  22. 90' A. Sulemani · A. Lebib 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Adam Griffiths
  1. 29M. Sutton
  2. 2C. A. Shamoon▼ 73'
  3. 45B. Kaltack
  4. 4S. Wootton
  5. 3S. Sutton
  6. 9J. Kucharski▼ 68'
  7. 39G. De Abreu
  8. 27W. Freney▼ 73'
  9. 7N. Pennington
  10. 16G. Popovic▼ 87'
  11. 25S. Despotovski

Dự bị 7

  1. 40R. Warner
  2. 67S. Colakovski▲ 68'
  3. 18L. Tevere▲ 73'
  4. 24A. Lebib▲ 73'
  5. 23A. Didulica
  6. 17A. Sulemani▲ 87'
  7. 30T. Kuzamba
Macarthur Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mile Sterjovski
  1. 1A. Robinson
  2. 22L. Rose▼ 73'
  3. 3D. Da Silva
  4. 6T. Uskok
  5. 7S. Grzan▼ 83'
  6. 10A. Caceres
  7. 26L. Brattan▼ 83'
  8. 25C. Talbot
  9. 9C. Ikonomidis▼ 56'
  10. 13R. Duran▼ 56'
  11. 15M. Duke

Dự bị 7

  1. 12F. Kurto
  2. 28H. Sawyer▲ 73'
  3. 18W. Scott▲ 83'
  4. 11B. Oliveira▲ 83'
  5. 24D. Bosnjak▲ 56'
  6. 17O. Randazzo
  7. 8L. Vickery▲ 56'

Thống kê

032
130
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm14
8Trúng đích4
9Chệch đích6
1Bị chặn4
2Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
380Chuyền bóng424
76%Chính xác chuyền77%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

30Trận đấu37
36Ghi được57
46Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu