Trận đấu
113
Bàn thắng mỗi trận
2.09
Cả hai cùng ghi bàn
42.48%
Trên 2.5 bàn
39.82%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 53 | 46.9% |
| Hòa | 29 | 25.66% |
| Thắng sân khách | 31 | 27.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sarmiento Junin | 15 | 1.88 |
| 2 | Gimnasia M. | 14 | 1.75 |
| 3 | Argentinos JRS | 12 | 1.71 |
| 4 | Gimnasia L.P. | 12 | 1.5 |
| 5 | Union Santa Fe | 12 | 1.71 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Tucuman | 2 | 0.29 |
| 2 | Instituto Cordoba | 2 | 0.29 |
| 3 | Barracas Central | 5 | 0.71 |
| 4 | Belgrano Cordoba | 5 | 0.63 |
| 5 | San Lorenzo | 5 | 0.63 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 99 | 14 | 87.61% |
| 1.5 | 68 | 45 | 60.18% |
| 2.5 | 45 | 68 | 39.82% |
| 3.5 | 19 | 94 | 16.81% |
| 4.5 | 5 | 108 | 4.42% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 27 | 5 | 4 |
| Hòa | 25 | 22 | 12 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 21 | 18.58% |
| 2 – 1 | 15 | 13.27% |
| 0 – 0 | 14 | 12.39% |
| 0 – 1 | 10 | 8.85% |
| 1 – 1 | 10 | 8.85% |
| 2 – 0 | 8 | 7.08% |
| 1 – 2 | 6 | 5.31% |
| 0 – 2 | 5 | 4.42% |
| 2 – 2 | 5 | 4.42% |
| 1 – 3 | 4 | 3.54% |