Strogino vs FC Arsenal Tula II
Tỷ số chung cuộc: Strogino 1-2 FC Arsenal Tula II tại Second League - Group 3, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Strogino thắng 5, hòa 1, FC Arsenal Tula II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 8
- Phong độ
- LDLLW Strogino
- DDDDL FC Arsenal Tula II
- 24' S. Guzyuk11m 1-0
- 31' D. Grigoriev
- 45' 1-1 A. Kuzin11m
- HT1-1
- 46' ▲ M. Boychenko ▼ M. Kozin
- 55' D. Bogatikov
- 57' D. Bogatikov
- 57' D. Bogatikov
- 64' ▲ I. Molibog ▼ A. Alekseenkov
- 64' ▲ T. Kim ▼ M. Stavtsev
- 69' ▲ A. Kolyshev ▼ D. Grigoriev
- 74' P. Khodeev
- 74' ▲ R. Khuranov ▼ V. Manukyan
- 74' ▲ M. Mikaelyan ▼ S. Guzyuk
- 80' K. Shoronov
- 83' ▲ D. Gigolaev ▼ A. Lychagin
- 83' ▲ V. Faleev ▼ B. Parsegov
- 84' ▲ A. Muldarov ▼ S. Chekhlov
- 90' 1-2 T. Kim
- FT1-2
Đội hình
- 12I. Voronov
- 2M. Belentjev
- 13V. Solovjev
- 14D. Bogatikov
- 79K. Shoronov
- 4S. Chekhlov ▼ 84'
- 8V. Saushkin
- 26V. Manukyan ▼ 74'
- 77R. Torosyan
- 97A. Alekseenkov ▼ 64'
- 11S. Guzyuk ▼ 74'
Dự bị 10
- 31D. Dragan
- 17A. Solovjev
- 3A. Muldarov ▲ 84'
- 10N. Bogatikov
- 34E. Ganeev
- 15A. Minasyan
- 90D. Pekhnov
- 7R. Khuranov ▲ 74'
- 20I. Molibog ▲ 64'
- 9M. Mikaelyan ▲ 74'
- 35M. Kholin
- 40P. Khodeev
- 52A. Kuzin
- 55D. Pyatibratov
- 53D. Grigoriev ▼ 69'
- 50I. Sokolov
- 48A. Lychagin ▼ 83'
- 73G. Ladin
- 32B. Parsegov ▼ 83'
- 57M. Stavtsev ▼ 64'
- 69M. Kozin ▼ 46'
Dự bị 12
- 34E. Sidorov
- 47D. Gigolaev ▲ 83'
- 68V. Faleev ▲ 83'
- 49I. Zybchenko
- 67S. Sokolovskiy
- 37G. Panov
- 30A. Mosin
- 43M. Boychenko ▲ 46'
- 56A. Kolyshev ▲ 69'
- 38G. Badin
- 66T. Kim ▲ 64'
- 61A. Belyanin
Thống kê
22
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
30Trận đấu28
31Ghi được39
74Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
3Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai22