FC Džiugas Telšiai
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Kauno Žalgiris

FC Džiugas Telšiai vs FK Kauno Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 1-2 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 2, hòa 0, FK Kauno Žalgiris thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 25
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
LWDWW FK Kauno Žalgiris
  1. 32' 0-1 A. Benchaib11m
  2. HT0-1
  3. 54' R. Sobowale · V. Vermeulen 1-1
  4. 58' 1-2 D. Georgijevic
  5. 64' T. Chogadze F. Cernych
  6. 64' R. Jansonas D. Georgijevic
  7. 67' H. Yamada O. Kurtsev
  8. 67' D. Martin D. Bunchukov
  9. 76' A. Tolordava
  10. 78' D. Martin
  11. 82' D. Naah D. Pavlovic
  12. 82' V. Paulauskas F. Ourega
  13. 85' A. Baghdasaryan B. Sane
  14. 90'+1 V. Armanavicius G. Sirgedas
  15. 90'+1 H. Bah-Traore
  16. FT1-2

Đội hình

FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 2V. Vermeulen
  3. 4B. Sane ▼ 85'
  4. 23I. Cisse
  5. 24D. Trajkovski
  6. 6D. Bunchukov ▼ 67'
  7. 33L. Ankudinovas
  8. 10V. Piliukaitis
  9. 16Chapi
  10. 26O. Kurtsev ▼ 67'
  11. 90R. Sobowale

Dự bị 9

  1. 22M. Rybcynskij
  2. 37D. Ryabenko
  3. 3M. Pushkarov
  4. 9A. Baghdasaryan ▲ 85'
  5. 11H. Yamada ▲ 67'
  6. 14G. Girdvainis
  7. 20D. Martin ▲ 67'
  8. 43A. Budreckis
  9. 96M. Songaila
FK Kauno Žalgiris
  1. 55T. Svedkauskas
  2. 21H. Bah-Traore
  3. 3A. Tolordava
  4. 23A. Hernandez
  5. 37N. Iyobosa Edokpolor
  6. 10G. Sirgedas ▼ 90'
  7. 6D. Pavlovic ▼ 82'
  8. 11F. Cernych ▼ 64'
  9. 7A. Benchaib
  10. 70F. Ourega ▼ 82'
  11. 77D. Georgijevic ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 22D. Mikelionis
  2. 2T. Burdzilauskas
  3. 5D. Kerkez
  4. 8V. Armanavicius ▲ 90'
  5. 9T. Chogadze ▲ 64'
  6. 14D. Naah ▲ 82'
  7. 19R. Jansonas ▲ 64'
  8. 20R. Lekiatas
  9. 28E. Burdzilauskas
  10. 30N. Vosylius
  11. 66E. Jurjonas
  12. 79V. Paulauskas ▲ 82'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu53
50Ghi được92
59Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu