FK Kauno Žalgiris vs FC Džiugas Telšiai
Tỷ số chung cuộc: FK Kauno Žalgiris 0-1 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Kauno Žalgiris thắng 8, hòa 0, FC Džiugas Telšiai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 34
- Sân vận động
- S. Dariaus ir S. Girėno stadionas, Kaunas
- Phong độ
- WDWWW FK Kauno Žalgiris
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- 40' A. Dolznikov
- HT0-0
- 56' Q. Bena
- 58' E. Kloniunas
- 66' ▲ J. Hylton ▼ A. Fase
- 72' ▲ Ž. Benedičič ▼ D. Naah
- 72' ▲ D. Kubilinskas ▼ David Brazão
- 72' ▲ L. Estevez Fernandez ▼ C. Bella
- 72' 0-1 N. Noordanus
- 84' ▲ M. Mikulenas ▼ N. Noordanus
- 84' ▲ H. Yamada ▼ D. Vinckus
- 87' ▲ D. Martin ▼ Jonathan Tamimi
- 87' ▲ M. Rale ▼ Q. Bena
- 90'+3 ▲ L. Ankudinovas ▼ I. Cissé
- FT0-1
Đội hình
- 22D. Mikelionis
- 99M. Spano
- 12Jonathan Tamimi ▼ 87'
- 4Q. Bena ▼ 87'
- 19F. Černych
- 10G. Sirgedas
- 24D. Naah ▼ 72'
- 80E. Kloniūnas
- 17O. Kayode
- 88A. Fase ▼ 66'
- 7A. Dolžnikov
Dự bị 9
- 28J. Hylton ▲ 66'
- 21Ž. Benedičič ▲ 72'
- 11D. Martin ▲ 87'
- 20M. Rale ▲ 87'
- 15K. Šilkaitis
- 30N. Vosylius
- 35J. Mikšiūnas
- 83P. Nainys
- 46T. Milius
- 1M. Paukštė
- 24D. Trajkovski
- 62S. Kulynych
- 3M. Pushkarov
- 29B. Sané
- 20C. Bella ▼ 72'
- 23I. Cissé ▼ 90'
- 6T. Dombrauskis
- 37D. Vinckus ▼ 84'
- 19N. Noordanus ▼ 84'
- 10David Brazão ▼ 72'
Dự bị 9
- 8D. Kubilinskas ▲ 72'
- 11L. Estevez Fernandez ▲ 72'
- 9M. Mikulenas ▲ 84'
- 27H. Yamada ▲ 84'
- 33L. Ankudinovas ▲ 90'
- 16A. Pilipavičius
- 30D. Aleksa
- 97I. Baturins
- 99V. Gaudiešius
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
64Ghi được52
51Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai23