Thất bại nặng nhất được ghi nhận là gì?
Cách biệt lớn nhất mà một giải từng tạo ra kể từ năm 2008.
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe (Quần đảo Faroe) giữ kỷ lục nặng nhất: 32:0, cách biệt: 32.
| Giải đấu | Tỷ số | Tổng |
|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 32:0 | 32 |
| 2. Division Belarus | 29:0 | 29 |
| Suomen Cup Phần Lan | 29:0 | 29 |
| Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 28:0 | 28 |
| Friendlies Clubs Quốc tế | 28:1 | 27 |
| Cup Séc | 26:0 | 26 |
| Magyar Kupa Hungary | 22:0 | 22 |
| Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 22:0 | 22 |
| USL League Two Hoa Kỳ | 22:0 | 22 |
| FA Cup Thái Lan | 22:1 | 21 |
| Third League - Southeast Bulgaria | 21:0 | 21 |
| Oberliga - Mittelrhein Đức | 21:0 | 21 |
| Premier League Barbados | 21:0 | 21 |
| Liga 1 Feminin Romania | 22:1 | 21 |
| 1. Liga Latvia | 20:0 | 20 |
| Cup Iceland | 20:0 | 20 |
| FA Women's Cup Anh | 20:0 | 20 |
| Liga 1 Moldova | 19:0 | 19 |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 19:0 | 19 |
| Northern Territory Premier League Úc | 18:0 | 18 |
| Frauenliga Áo | 18:0 | 18 |
| USL W League Hoa Kỳ | 18:0 | 18 |
| Esiliiga A Estonia | 18:0 | 18 |
| C-League Campuchia | 18:0 | 18 |
| 1a Divisió Andorra | 18:0 | 18 |
| Liga II Romania | 18:0 | 18 |
| 2a Divisió Andorra | 18:0 | 18 |
| DBU Pokalen Đan Mạch | 19:1 | 18 |
| Cup Bỉ | 17:0 | 17 |
| Coppa Belarus | 17:0 | 17 |
| Super League Women Bỉ | 17:0 | 17 |
| 3. Division - Girone 5 Na Uy | 17:0 | 17 |
| Division di Honor Aruba | 17:0 | 17 |
| Friendlies Women Quốc tế | 17:0 | 17 |
| Cupa României Romania | 17:0 | 17 |
| Provincial - Oost-Vlaanderen Bỉ | 17:1 | 16 |
| I Liga - Women Slovakia | 16:0 | 16 |
| 1. Liga Women Séc | 16:0 | 16 |
| Srpska Liga - East Serbia | 16:0 | 16 |
| Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 16:0 | 16 |
| Welsh Cup Xứ Wales | 17:1 | 16 |
| Emperor Cup Nhật Bản | 15:0 | 15 |
| Liga 2 Indonesia | 15:0 | 15 |
| 2nd Division - Group A Albania | 15:0 | 15 |
| Copa Perú Peru | 15:0 | 15 |
| Cup Áo | 15:0 | 15 |
| NM Cupen Na Uy | 15:0 | 15 |
| Premier League Bermuda | 15:0 | 15 |
| Second League - Group 1 Nga | 15:0 | 15 |
| Eerste Divisie Suriname | 15:0 | 15 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Các trận đã kết thúc, chín mươi phút. Cặp đấu định đoạt bằng luân lưu tính theo tỷ số lúc tiếng còi kết thúc.