PSBS Biak Numfor vs Java United
Tỷ số chung cuộc: PSBS Biak Numfor 0-7 Java United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PSBS Biak Numfor thắng 0, hòa 1, Java United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
- Phong độ
- LLLLL PSBS Biak Numfor
- WLDLD Java United
- 43' M. Lestusen
- HT0-0
- 46' ▲ A. Lestaluhu ▼ T. Rustam
- 51' 0-1 D. da Silva
- 53' ▲ S. David ▼ M. Lestusen
- 54' ▲ T. Solossa ▼ H. Susanto
- 54' ▲ R. Siregar ▼ A. Agung
- 58' 0-2 S. David
- 61' 0-3 Y. Sayuri
- 67' ▲ F. Butuan ▼ Ciro
- 69' 0-4 Tyronne · Y. Sayuri
- 74' ▲ R. Lauhin ▼ Y. Sayuri
- 75' ▲ A. Slamat ▼ Tyronne
- 77' ▲ L. Urbanus ▼ M. Madjar
- 77' ▲ I. Armaiyn ▼ N. Alom
- 79' 0-5 D. da Silva · Y. Sayuri
- 90' 0-6 F. Butuan · Y. Sayuri
- 90' 0-7 S. David · A. Slamat
- FT0-7
Đội hình
- 92D. Galih
- 15A. Agung ▼ 54'
- 5N. Haji Haris
- 78H. Ardiansyah
- 33Pablo Andrade
- 90N. Alom ▼ 77'
- 27Y. Putra
- 10Luquinhas
- 44M. Madjar ▼ 77'
- 94H. Susanto ▼ 54'
- 9M. Hassan
Dự bị 9
- 35A. Wisnu
- 13L. Urbanus ▲ 77'
- 14I. Rumbewas
- 32P. Rumere
- 28C. Olivera
- 30I. Armaiyn ▲ 77'
- 98S. Gwijangge
- 46T. Solossa ▲ 54'
- 77R. Siregar ▲ 54'
- 1A. Saputro
- 19T. Rustam ▼ 46'
- 27S. Tahar
- 2Nilson Junior
- 23Y. Sayuri ▼ 74'
- 16W. Angulo
- 69M. Lestusen ▼ 53'
- 7Ciro ▼ 67'
- 10Tyronne ▼ 75'
- 12Y. Sayuri ▼ 74'
- 17D. da Silva
Dự bị 11
- 22M. Ridwan
- 6Igor Inocencio
- 32R. Lauhin ▲ 74'
- 96A. Lestaluhu ▲ 46'
- 46F. Wahyu
- 8L. Cardoso
- 29S. David ▲ 53'
- 68T. Setiawan
- 88A. Slamat ▲ 75'
- 56R. Syuhada
- 21F. Butuan ▲ 67'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
31Ghi được68
95Thủng lưới53
0.91Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai39