ÍBV (bóng đá nam)
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KR Reykjavík

ÍBV (bóng đá nam) vs KR Reykjavík

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 3-1 KR Reykjavík tại Úrvalsdeild Women, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 2, hòa 0, KR Reykjavík thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 12
Sân vận động
Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
LLLLW KR Reykjavík
  1. 12' 0-1 M. Barberic
  2. 45'+1 M. Chauvet
  3. HT0-1
  4. 46' K. Sigurlásdóttir Þ. Stefánsdóttir
  5. 46' H. Kallmaier H. Jónsdóttir
  6. 63' Ó. Þorvaldsdóttir R. Phonsongkham
  7. 67' Þ. Ólafsdóttir V. Zaičikova
  8. 73' Ó. Valdimarsdóttir G. Óladóttir
  9. 76' H. Kallmaier 1-1
  10. 77' B. Sævarsdóttir M. Chauvet
  11. 84' A. Hussen 2-1
  12. 90' T. S. Odinsdottir
  13. 90'+4 H. Kallmaier
  14. 90'+1 R. Gústafsdóttir S. Voitāne
  15. 90'+1 Þ. Ólafsdóttir 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: J. Glenn
  1. 30A. Scheving
  2. 3J. Sveinsdóttir
  3. 24H. Jónsdóttir ▼ 46'
  4. 18H. Thomas
  5. 13S. Voitāne ▼ 90'
  6. 17V. Zaičikova ▼ 67'
  7. 7Þ. Stefánsdóttir ▼ 46'
  8. 6T. Óðinsdóttir
  9. 8A. Hussen
  10. 14O. Ševcova
  11. 10M. Wolfbauer

Dự bị 7

  1. 9K. Sigurlásdóttir ▲ 46'
  2. 23H. Kallmaier ▲ 46'
  3. 19Þ. Ólafsdóttir ▲ 67'
  4. 22R. Gústafsdóttir ▲ 90'
  5. 1L. Boandă
  6. 4J. Pedersen
  7. 15S. Sigursveinsdóttir
KR Reykjavík HLV: J. Sigursteinsson
  1. 23C. Baldi Sundelius
  2. 6R. Sverrisdóttir
  3. 18M. Chauvet ▼ 77'
  4. 14T. Steindórsdóttir
  5. 4L. Björnsdóttir
  6. 2R. Ísólfsdóttir
  7. 19Í. Tryggvadóttir
  8. 16R. Phonsongkham ▼ 63'
  9. 8H. Tillett
  10. 7G. Óladóttir ▼ 73'
  11. 10M. Barberic

Dự bị 7

  1. 9Ó. Þorvaldsdóttir ▲ 63'
  2. 11Ó. Valdimarsdóttir ▲ 73'
  3. 5B. Sævarsdóttir ▲ 77'
  4. 20M. Grétarsdóttir
  5. 29B. Björnsdóttir
  6. 15L. Margrétardóttir
  7. 21Í. Grétarsdóttir

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
17 50 - 9 +41 42
2
Stjarnan (bóng đá nam) W
17 41 - 16 +25 34
3
Breidablik W
17 39 - 10 +29 33
4
Thróttur Reykjavík W
17 34 - 22 +12 28
5
Selfoss W
17 23 - 16 +7 28
6
ÍBV (bóng đá nam)
17 24 - 28 -4 26
7
Thór / KA
17 23 - 44 -21 17
8
Keflavík W
17 21 - 35 -14 16
9
Afturelding W
17 17 - 47 -30 12
10
KR Reykjavík
17 17 - 62 -45 7

So sánh

18Trận đấu18
27Ghi được20
28Thủng lưới64
1.5Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu