AC Oulu vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 2-0 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 2, hòa 3, Vaasan Palloseura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Raatin stadion, Oulu
- Phong độ
- LWDLL AC Oulu
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 3' M. Jatta · J. Lehtonen 1-0
- HT1-0
- 54' Yassin Daoussi
- 68' ▲ N. Fleuriau ▼ J. Engstrom
- 68' ▲ T. Dekker ▼ Y. Daoussi
- 72' ▲ A. Paananen ▼ M. Ojala
- 77' ▲ J. Rennicks ▼ L. Ghezali
- 77' ▲ K. Jatta ▼ J. Korkko
- 77' ▲ S. Lindeman ▼ W. Wilson
- 77' J. Korkko 2-0
- 86' ▲ S. Harrison ▼ N. Jokelainen
- 86' ▲ M. Babb ▼ J. Lehtonen
- 88' ▲ A. Myntti ▼ Y. El Ouatki
- 88' ▲ A. Wik ▼ T. Reid
- FT2-0
Đội hình
- 30T. Kinn 7.5
- 3J. Lehtonen ⇢ ▼ 86' 7.6
- 5M. Pitkanen 7.0
- 4M. Jatta ⚽ 7.9
- 20C. Azongnitode 7.3
- 37J. Paananen 7.3
- 8M. Ojala ▼ 72' 7.2
- 22T. Kaukua 6.6
- 11L. Ghezali ▼ 77' 7.3
- 26J. Korkko ⚽ ▼ 77' 7.2
- 14N. Jokelainen ▼ 86' 6.6
Dự bị 8
- 9J. Rennicks ▲ 77' 6.3
- 23S. Harrison ▲ 86' 6.5
- 66K. Jatta ▲ 77' 6.7
- 6C. Silas
- 19A. Paananen ▲ 72' 7.0
- 80O. Salmensuu
- 99N. Schulz
- 31M. Babb ▲ 86' 6.5
- 41M. Jalloh 7.3
- 23M. Niemi 6.3
- 37T. Reid ▼ 88' 6.3
- 29Pedro Justiniano 6.9
- 19M. Haukioja 6.5
- 4J. Engstrom ▼ 68' 6.2
- 34A. Raisanen 7.5
- 20Y. El Ouatki ▼ 88' 6.5
- 24Y. Daoussi ▼ 68' 6.2
- 18W. Wilson ▼ 77' 5.5
- 11O. Jakonen 6.3
Dự bị 6
- 21A. Myntti ▲ 88'
- 33A. Wik ▲ 88'
- 14N. Fleuriau ▲ 68' 6.0
- 25S. Lindeman ▲ 77' 6.3
- 12L. Vetri
- 6T. Dekker ▲ 68' 6.2
Thống kê
00⚑9
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm3
6Trúng đích2
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
9Phạt góc2
0Việt vị3
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
415Chuyền bóng366
335Chuyền chính xác284
81%Chính xác chuyền78%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
64Ghi được70
72Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai45