Vaasan Palloseura
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AC Oulu

Vaasan Palloseura vs AC Oulu

Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 1-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 5, hòa 3, AC Oulu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 12
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
LWLWL Vaasan Palloseura
LWDLL AC Oulu
  1. 14' E. Bashkirov 1-0
  2. 28' 1-1 N. Jokelainen
  3. HT1-1
  4. 46' J. Lehtiranta J. Radziński
  5. 60' T. Marttinen R. Leislahti
  6. 63' D. Barrow J. Körkkö
  7. 67' A. Almén P. Ahiabu
  8. 67' J. Hyvärinen J. Engström
  9. 78' D. Metaxas O. Salmensuu
  10. 79' J. Rennicks
  11. 90'+4 M. Pitkanen
  12. 90'+1 T. Hytönen M. Borchers
  13. 90' K. Multanen G. Vlijter
  14. 90'+1 R. Salo N. Jokelainen
  15. FT1-1

Đội hình

Vaasan Palloseura HLV: J. Nuorela
  1. 24R. Leislahti ▼ 60'
  2. 4J. Engström ▼ 67'
  3. 5M. Pitkänen
  4. 19M. Haukioja
  5. 29Pedro Justiniano
  6. 44E. Bashkirov
  7. 34A. Räisänen
  8. 21P. Ahiabu ▼ 67'
  9. 77S. Alanko
  10. 10G. Vlijter ▼ 90'
  11. 11M. Borchers ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1T. Marttinen ▲ 60'
  2. 26A. Almén ▲ 67'
  3. 20J. Hyvärinen ▲ 67'
  4. 16T. Hytönen ▲ 90'
  5. 17K. Multanen ▲ 90'
  6. 23M. Niemi
  7. 2J. Nuorela
AC Oulu HLV: M. Isokangas
  1. 35C. Ward
  2. 2S. Hölttä
  3. 3J. Radziński ▼ 46'
  4. 5José Elo
  5. 4L. Abadid
  6. 14N. Jokelainen ▼ 90'
  7. 22J. Dunwoody
  8. 8J. Kallinen
  9. 12J. Rennicks
  10. 16O. Salmensuu ▼ 78'
  11. 33J. Körkkö ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 20J. Lehtiranta ▲ 46'
  2. 10D. Barrow ▲ 63'
  3. 18D. Metaxas ▲ 78'
  4. 21R. Salo ▲ 90'
  5. 11J. Huhtala
  6. 25E. Taskila
  7. 27N. Kaikkonen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
67Ghi được57
72Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu