FC Nõmme United II
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Maardu

FC Nõmme United II vs Maardu

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United II 3-3 Maardu tại Esiliiga B, 30 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United II thắng 0, hòa 1, Maardu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga B · Vòng 35
Phong độ
WDLLL FC Nõmme United II
WLWWW Maardu
  1. 3' A. Gusarov 1-0
  2. 7' M. Manniste
  3. 9' 1-1 D. Lebedev
  4. 10' G. Kabal 2-1
  5. 23' S. Tsombaljuk
  6. 45'+1 A. Kulinits
  7. HT2-1
  8. 57' M. Marmei
  9. 62' A. Medvedev
  10. 64' R. Tiigiste A. Gusarov
  11. 64' A. Kaspar M. Marmei
  12. 64' 2-2 A. Volkov · A. Volkov
  13. 68' R. Sobtsenko S. Tsombaljuk
  14. 74' 2-3 A. Volkov
  15. 78' I. Krasnov K. Tomingas
  16. 78' S. MIhelson G. Kabal
  17. 79' A. Volkov
  18. 84' N. Naydis E. Utgof
  19. 86' K. Zilmer M. Manniste
  20. 88' A. Vtorushin D. Lebedev
  21. 89' J. Kais
  22. 90'+1 A. Kapustin
  23. 90'+5 N. Naydis
  24. 90' R. Tiigiste 3-3
  25. FT3-3

Đội hình

FC Nõmme United II
  1. 91R. Ortega
  2. 7R. Leppik
  3. 5J. Kais
  4. 58A. Medvedev
  5. 23M. Marmei ▼ 64'
  6. 25G. Kabal ▼ 78'
  7. 80K. Molder
  8. 66R. Palu
  9. 88M. Manniste ▼ 86'
  10. 77K. Tomingas ▼ 78'
  11. 59A. Gusarov ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 20P. Polda
  2. 10I. Krasnov ▲ 78'
  3. 12S. MIhelson ▲ 78'
  4. 17K. Zilmer ▲ 86'
  5. 18J. Saarnak
  6. 19R. Tiigiste ▲ 64'
  7. 31A. Kaspar ▲ 64'
  8. 46R. Kranberg
Maardu
  1. 1A. Jakovlev
  2. 24A. Kapustin
  3. 23M. Tserezov
  4. 4K. Boldyrev
  5. 19A. Kulinits
  6. 13D. Lebedev ▼ 88'
  7. 77S. Tsombaljuk ▼ 68'
  8. 26D. Drabinko
  9. 17Y. Panchenko
  10. 33A. Volkov
  11. 9E. Utgof ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 25D. Pjatajev
  2. 7R. Sobtsenko ▲ 68'
  3. 15A. Grigorjev
  4. 21N. Naydis ▲ 84'
  5. 44A. Vtorushin ▲ 88'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 116 - 39 +77 89
2
FC Nõmme United II
36 93 - 53 +40 72
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu37
93Ghi được120
53Thủng lưới39
2.58Bàn thắng mỗi trận3.24
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu