Maardu
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nõmme United II

Maardu vs FC Nõmme United II

Tỷ số chung cuộc: Maardu 3-2 FC Nõmme United II tại Esiliiga B, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Maardu thắng 4, hòa 1, FC Nõmme United II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga B · Vòng 19
Phong độ
WLWWW Maardu
LLLWW FC Nõmme United II
  1. 18' S. Tsombaljuk
  2. 20' A. Taar · A. Taar 1-0
  3. 41' 1-1 R. Leppik
  4. HT1-1
  5. 53' Y. Panchenko
  6. 58' A. Grigorjev K. Boldyrev
  7. 58' N. Naydis S. Tsombaljuk
  8. 65' Manucho 2-1
  9. 67' T. Alunurm R. Leppik
  10. 67' S. Veske J. Saarnak
  11. 77' Y. Panchenko 3-1
  12. 78' D. Lebedev Y. Panchenko
  13. 79' J. Poolak U. Viiroja
  14. 79' H. Rei A. Truuvaart
  15. 84' L. Lumi R. Palu
  16. 84' 3-2 A. Gusarov
  17. 86' K. Piht
  18. 89' E. Utgof D. Drabinko
  19. 89' M. Eensalu Manucho
  20. 90'+7 A. Medvedev
  21. FT3-2

Đội hình

Maardu
  1. 98A. Jakovlev
  2. 23M. Tserezov
  3. 12A. Volkov
  4. 4K. Boldyrev ▼ 58'
  5. 19A. Kulinits
  6. 26D. Drabinko ▼ 89'
  7. 27D. Tjapkin
  8. 17Y. Panchenko ▼ 78'
  9. 8A. Taar
  10. 77S. Tsombaljuk ▼ 58'
  11. 88Manucho ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 35D. Pjatajev
  2. 9E. Utgof ▲ 89'
  3. 13D. Lebedev ▲ 78'
  4. 14M. Eensalu ▲ 89'
  5. 15A. Grigorjev ▲ 58'
  6. 21N. Naydis ▲ 58'
  7. 24A. Kapustin
FC Nõmme United II
  1. 91R. Ortega
  2. 45R. Leppik ▼ 67'
  3. 32K. Piht
  4. 58A. Medvedev
  5. 29U. Viiroja ▼ 79'
  6. 17K. Zilmer
  7. 16A. Gusarov
  8. 42R. Palu ▼ 84'
  9. 13A. Truuvaart ▼ 79'
  10. 77K. Tomingas
  11. 18J. Saarnak ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 46K. Ruus
  2. 8A. Valge
  3. 15J. Poolak ▲ 79'
  4. 27L. Lumi ▲ 84'
  5. 28T. Alunurm ▲ 67'
  6. 36S. Veske ▲ 67'
  7. 84H. Rei ▲ 79'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maardu
36 116 - 39 +77 89
2
FC Nõmme United II
36 93 - 53 +40 72
3
Phoenix FC
36 95 - 61 +34 68
4
Narva U21
36 87 - 53 +34 66
5
Tartu Kalev
36 81 - 53 +28 61
6
JK Tabasalu
36 60 - 67 -7 47
7
Legion
36 69 - 94 -25 45
8
Paide Linnameeskond II
36 65 - 71 -6 41
9
FC Kuressaare II
36 40 - 108 -68 19
10
Läänemaa Haapsalu
36 33 - 140 -107 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
120Ghi được93
39Thủng lưới53
3.24Bàn thắng mỗi trận2.58
14Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn27
66Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu