Dobrudzha vs PFC Beroe Stara Zagora
Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 1-0 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 1, hòa 2, PFC Beroe Stara Zagora thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Druzhba, Dobrich
- Phong độ
- LLDLD Dobrudzha
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- 19' Francisco Varela
- 44' Anton Ivanov
- HT0-0
- 46' ▲ G. Trifonov ▼ A. Angelov
- 46' ▲ F. Alarcon ▼ Nene
- 52' ▲ S. Yovkov ▼ E. Kuhinja
- 60' Ventsislav Kerchev
- 62' Wesley Dual
- 64' G. Trifonov 1-0
- 68' ▲ Matheus Leoni ▼ M. Triki
- 69' ▲ A. Ramadan ▼ T. Costa Silva
- 73' Ivaylo Mihaylov
- 81' ▲ D. Madaleno ▼ I. Mihaylov
- 84' ▲ Y. Valbuena ▼ W. Dual
- 90'+2 ▲ M. Fall ▼ D. Lovric
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Argilashki 7.2
- 15B. Kostov 6.3
- 22J. Hurtado 7.3
- 72V. Oliveira 7.9
- 37V. Kerchev 6.3
- 35D. Lovric ▼ 90' 7.0
- 7A. Ivanov 6.9
- 10T. Costa Silva ▼ 69' 7.5
- 27M. Triki ▼ 68' 7.7
- 8A. Angelov ▼ 46' 6.7
- 98I. Mihaylov ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 69P. Pepelyashev
- 3D. Pirgov
- 20A. Ramadan ▲ 69' 6.6
- 23M. Fall ▲ 90'
- 45D. Hasan
- 70K. Stanev
- 77Matheus Leoni ▲ 68' 6.9
- 88D. Madaleno ▲ 81' 6.3
- 99G. Trifonov ⚽ ▲ 46' 7.9
- 13J. Valens
- 25Johny 7.3
- 3J. Salomoni 7.2
- 30S. Brunelli 6.6
- 23T. Sonha 6.9
- 32F. Varela 3.3
- 17W. Dual ▼ 84' 7.2
- 10Nene ▼ 46' 6.3
- 11I. Ferrer 7.9
- 7J. Pineda 6.9
- 19E. Kuhinja ▼ 52' 6.2
Dự bị 9
- 1S. Georgiev
- 6I. Mitev
- 9Y. Valbuena ▲ 84' 6.6
- 15F. Alarcon ▲ 46' 6.6
- 16S. Yovkov ▲ 52' 6.6
- 18S. Rusenov
- 22M. Georgiev
- 24S. Gavrilov
- 27A. Dabo
Thống kê
03⚑5
⚑411
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm10
8Trúng đích2
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị0
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
414Chuyền bóng296
341Chuyền chính xác231
82%Chính xác chuyền78%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu39
31Ghi được33
57Thủng lưới52
0.76Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai21