Lokomotiv Sofia
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
PFC Ludogorets Razgrad

Lokomotiv Sofia vs PFC Ludogorets Razgrad

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1-3 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 0, hòa 1, PFC Ludogorets Razgrad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Sofia
Phong độ
DLLDL Lokomotiv Sofia
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
  1. 8' S. Delev 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' 1-1 I. Chochev · B. Tekpetey
  4. 55' P. Stanic K. Duah
  5. 55' S. Ivanov B. Tekpetey
  6. 59' 1-2 P. Stanic11m
  7. 65' A. Aralica G. Minchev
  8. 65' Diego Raposo K. Stanoev
  9. 66' Vinicius Nogueira Erick Marcus
  10. 75' Ryan Bidounga
  11. 79' Caue Caruzo D. Yankov
  12. 83' Rwan Cruz I. Chochev
  13. 83' Son J. Andersson
  14. 84' 1-3 Rwan Cruz · P. Stanic
  15. 86' E. Dost R. Daskalov
  16. 86' Luann I. Lagundzic
  17. FT1-3

Đội hình

Lokomotiv Sofia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Stanislav Genchev
  1. 99M. Velichkov
  2. 27I. Lagundzic▼ 86'
  3. 4S. Dembele
  4. 44B. Katsarov
  5. 91R. Bidounga
  6. 14A. Lyaskov
  7. 31K. Stanoev▼ 65'
  8. 22R. Daskalov▼ 86'
  9. 64D. Yankov▼ 79'
  10. 10G. Minchev▼ 65'
  11. 7S. Delev

Dự bị 9

  1. 24A. Lyubenov
  2. 42N. Neychev
  3. 29A. Aralica▲ 65'
  4. 2D. Ali
  5. 13Diego Raposo▲ 65'
  6. 5E. Dost▲ 86'
  7. 77Caue Caruzo▲ 79'
  8. 8Luann▲ 86'
  9. 26K. Miloshev
PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Per-Mathias Hogmo
  1. 1S. Padt
  2. 2J. Andersson▼ 83'
  3. 24O. Verdon
  4. 4D. Almeida
  5. 3A. Nedyalkov
  6. 18I. Chochev▼ 83'
  7. 30Pedro Naressi
  8. 23D. Duarte
  9. 37B. Tekpetey▼ 55'
  10. 9K. Duah▼ 55'
  11. 77Erick Marcus▼ 66'

Dự bị 9

  1. 39H. Bonmann
  2. 12Rwan Cruz▲ 83'
  3. 14P. Stanic▲ 55'
  4. 17Son▲ 83'
  5. 26F. Kaloc
  6. 27Vinicius Nogueira▲ 66'
  7. 29E. Bile
  8. 55I. Nachmias
  9. 99S. Ivanov▲ 55'

Thống kê

101
700
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm13
3Trúng đích4
1Chệch đích5
0Bị chặn3
1Phạt góc7
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
366Chuyền bóng353
80%Chính xác chuyền79%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

40Trận đấu60
54Ghi được90
53Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu